Nội dung gốc & ChatGPT
Kakkarapatta
Tổng quan
Kakkarapatta là một nigama – thị trấn/thị tứ của người Koliya, được nhắc trực tiếp trong Aṅguttara Nikāya 8.54 – Dīghajāṇu Sutta.
Kinh mở đầu với cấu trúc địa lý rất rõ:
“bhagavā koliyesu viharati kakkarapattaṃ nāma koliyānaṃ nigamo”
nghĩa là:
Đức Phật đang trú giữa người Koliya, tại một thị trấn của người Koliya tên là Kakkarapatta.
Do đó cấu trúc database nên là:
Koliya
↓
Kakkarapatta
Loại địa danh:
nigama / thị trấn / thị tứ
chứ không phải:
vương quốc, kinh đô hay tịnh xá.
Chứng cứ kinh điển rất rõ
Đối với Kakkarapatta, chúng ta không phải suy đoán địa danh thuộc dân tộc nào.
AN 8.54 nói trực tiếp:
Kakkarapattaṃ nāma koliyānaṃ nigamo
tức:
“một thị trấn của người Koliya tên là Kakkarapatta.”
Bản dịch của HT. Thích Minh Châu cũng ghi:
“Thế Tôn trú ở giữa dân chúng Koliya, tại một thị trấn của dân chúng Koliya tên là Kakkarapatta.”
Vì vậy:
Koliya → Kakkarapatta
có thể đặt mức:
RẤT CAO – chứng cứ trực tiếp từ Nikāya.
Nigama – thị trấn, không phải tịnh xá
Tương tự Haliddavasana vừa xử lý, từ Pāli ở đây là:
nigama.
Có thể dịch tùy hệ thống:
-
thị trấn;
-
thị tứ;
-
phố chợ;
-
khu định cư có tính đô thị/thương mại.
Một số bản dịch tiếng Anh dùng:
town
hoặc:
market town.
Do đó không nên tạo record:
“Tịnh xá Kakkarapatta.”
Kinh nói Đức Phật trú trong vùng Koliya tại/near Kakkarapatta, chứ không nói Kakkarapatta là tên một vihāra.
AN 8.54 – Dīghajāṇu Sutta
Kakkarapatta nổi tiếng nhất vì:
AN 8.54 – Dīghajāṇu Sutta.
Nhân vật trung tâm là:
Dīghajāṇu Koliyaputta
– Dīghajāṇu, một người Koliya.
Ông đến gặp Đức Phật tại Kakkarapatta và đặt một câu hỏi rất đặc biệt.
Ông không xin một pháp môn dành cho người đã xuất gia.
Ông nói rõ rằng họ là:
gihī kāmabhogino
– những người sống đời gia chủ và hưởng thụ các dục.
Họ:
-
sống cùng vợ con;
-
sử dụng hương chiên-đàn từ Kāsi;
-
dùng vòng hoa, hương liệu và mỹ phẩm;
-
tiếp nhận vàng bạc.
Rồi Dīghajāṇu xin Đức Phật dạy một con đường đưa đến:
lợi ích và hạnh phúc trong đời hiện tại
và:
lợi ích và hạnh phúc trong tương lai.
Đây chính là giá trị đặc biệt của Kakkarapatta.
Một địa danh đặc biệt của Phật giáo cư sĩ
Nếu Haliddavasana nổi bật với:
khổ hạnh → nghiệp
và:
Brahmavihāra → giác chi
thì Kakkarapatta nổi bật với:
đời sống gia đình → kinh tế → đạo đức → đời sống tâm linh.
Do đó có thể xem Kakkarapatta là một trong những địa danh rất thích hợp để xây chủ đề:
Giáo pháp dành cho cư sĩ.
Database:
Kakkarapatta
→ Dīghajāṇu
→ AN 8.54
→ đời sống cư sĩ.
Dīghajāṇu và Byagghapajja
Trong bài kinh có hai tên dễ khiến database tạo nhầm thành hai người:
Dīghajāṇu
và:
Byagghapajja.
Không nên tự động tạo thành hai nhân vật.
Bản dịch Bhikkhu Bodhi lưu ý Byagghapajja có thể là tên thị tộc/clan name, còn Dīghajāṇu là tên cá nhân.
Vì vậy database tốt nhất nên tạo:
Dīghajāṇu / Byagghapajja
như các tên/định danh liên hệ của cùng nhân vật trong AN 8.54, thay vì mặc định hai người khác nhau.
Bốn pháp đem lại lợi ích hiện tại
Đức Phật trước hết dạy bốn yếu tố đem lại lợi ích và hạnh phúc trong đời hiện tại.
Đó là:
1. Uṭṭhānasampadā
Thành tựu sự nỗ lực / tháo vát / siêng năng.
2. Ārakkhasampadā
Thành tựu sự bảo vệ.
3. Kalyāṇamittatā
Có bạn lành / thiện hữu.
4. Samajīvitā
Sống cân đối / điều hòa đời sống.
Đây là một trong những hệ thống giáo pháp cư sĩ thực tế nhất trong Aṅguttara Nikāya.
1. Uṭṭhānasampadā – siêng năng và năng lực nghề nghiệp
Đức Phật không chỉ nói chung chung:
“hãy chăm chỉ.”
Ngài đưa ra những nghề nghiệp cụ thể.
Một gia chủ có thể sống bằng:
-
nông nghiệp;
-
thương mại;
-
chăn nuôi;
-
kỹ năng cung thuật;
-
phục vụ nhà vua;
-
hoặc nghề nghiệp khác.
Người ấy cần:
khéo léo, siêng năng và có khả năng tổ chức công việc.
Do đó:
Kakkarapatta
→ AN 8.54
→ Uṭṭhānasampadā
→ nghề nghiệp + kỹ năng + nỗ lực.
Không nên biến giáo pháp này thành “cầu tài”
AN 8.54 không dạy rằng:
chỉ cần tu Phật thì tự nhiên giàu có.
Điểm được nhấn mạnh là:
lao động có kỹ năng và nỗ lực thích hợp.
Vì vậy khi trình bày cho người hiện đại, nên tránh những tiêu đề kiểu:
“Bốn bí quyết Đức Phật dạy để làm giàu.”
Chính xác hơn:
“Bốn điều kiện hỗ trợ lợi ích và hạnh phúc của người gia chủ trong đời hiện tại.”
2. Ārakkhasampadā – bảo vệ tài sản
Yếu tố thứ hai là:
Ārakkhasampadā.
Người gia chủ bảo vệ tài sản mình đã kiếm được bằng:
nỗ lực chính đáng.
Kinh mô tả tài sản ấy là thứ được tạo ra bằng lao động và mồ hôi, được thu nhận đúng đắn.
Người gia chủ cần phòng ngừa tài sản khỏi:
-
nhà vua tịch thu;
-
trộm cướp;
-
hỏa hoạn;
-
lũ lụt;
-
những người thừa kế không mong muốn.
Đây là một đoạn rất có giá trị đối với:
đạo đức kinh tế Phật giáo sơ kỳ.
Kiếm tiền và bảo vệ tiền đều phải đúng pháp
AN 8.54 không tách việc bảo vệ tài sản khỏi nguồn gốc tài sản.
Điểm quan trọng là tài sản:
được tạo ra bằng phương tiện chính đáng.
Vì vậy database có thể liên kết:
Uṭṭhānasampadā
→ tạo lập tài sản
và:
Ārakkhasampadā
→ bảo vệ tài sản.
Nhưng không nên diễn giải thành:
tích lũy bằng mọi giá.
3. Kalyāṇamittatā – thiện hữu
Yếu tố thứ ba là:
Kalyāṇamittatā
– giao du với người tốt.
Đây không chỉ là:
có nhiều bạn.
Người gia chủ nên thân cận những người có phẩm chất tốt để học theo:
-
đức tin;
-
giới hạnh;
-
bố thí;
-
trí tuệ.
Do đó:
Kakkarapatta
→ đời sống xã hội
→ kalyāṇamittatā.
Giáo pháp kinh tế của bài kinh vì vậy không tách rời:
môi trường đạo đức và quan hệ xã hội.
4. Samajīvitā – sống cân đối
Đây có lẽ là phần có giá trị đặc biệt đối với người hiện đại.
Samajīvitā
là sống sao cho:
thu nhập và chi tiêu được cân đối thích hợp.
Không tiêu quá mức so với thu nhập.
Nhưng cũng không sống theo kiểu tích trữ cực đoan trong khi có khả năng sử dụng tài sản thích hợp.
Bài kinh dùng hình ảnh tương tự một người biết:
cân bằng cán cân.
Do đó có thể diễn giải:
thu nhập ↔ chi tiêu
phải được theo dõi và điều chỉnh.
Một nguyên tắc tài chính rất sớm
Không cần biến AN 8.54 thành một cuốn sách tài chính hiện đại.
Nhưng rõ ràng bài kinh thừa nhận:
-
thu nhập;
-
tài sản;
-
chi tiêu;
-
rủi ro tài sản;
-
nghề nghiệp;
-
kỹ năng;
-
quan hệ xã hội;
là những vấn đề thực tế mà một cư sĩ cần quản lý.
Vì vậy Kakkarapatta là một node rất mạnh cho:
Phật giáo và đời sống kinh tế của cư sĩ.
Những nguyên nhân làm tài sản suy giảm
AN 8.54 còn nói đến những cách tài sản có thể bị tiêu tán.
Bài kinh đề cập những hành vi như:
-
quan hệ tình dục sai lạc / chạy theo dục;
-
say rượu;
-
cờ bạc;
-
giao du với bạn xấu.
Đây được xem là những “lối thoát” làm tài sản bị hao hụt.
Ngược lại, tránh những điều ấy giúp bảo toàn đời sống gia đình và kinh tế.
Phần này nên được hiểu trong cấu trúc:
đạo đức cá nhân ↔ ổn định kinh tế.
Hạnh phúc không dừng ở tài sản
Sau bốn điều kiện cho đời hiện tại, Đức Phật chuyển sang:
bốn điều kiện đưa đến lợi ích và hạnh phúc trong tương lai.
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
AN 8.54 không phải một bài kinh chỉ về:
quản lý tiền bạc.
Nó có hai tầng:
hiện tại
và:
tương lai.
Bốn pháp cho lợi ích tương lai
Bốn yếu tố là:
1. Saddhāsampadā
Thành tựu tín.
2. Sīlasampadā
Thành tựu giới.
3. Cāgasampadā
Thành tựu bố thí / xả ly.
4. Paññāsampadā
Thành tựu trí tuệ.
Vì vậy cấu trúc hoàn chỉnh là:
4 pháp đời này + 4 pháp đời sau.
Saddhā – tín
Người cư sĩ có lòng tin đối với sự giác ngộ của Đức Phật.
Nhưng trong hệ thống này:
saddhā
không đứng một mình.
Nó đi cùng:
sīla
cāga
và:
paññā.
Do đó không nên diễn giải:
“chỉ cần tin là đủ.”
Sīla – giới
Đời sống cư sĩ cần nền tảng đạo đức.
AN 8.54 liên hệ sīlasampadā với việc tránh:
-
sát sinh;
-
lấy của không cho;
-
tà hạnh;
-
nói dối;
-
các chất gây say dẫn đến phóng dật.
Đây chính là cấu trúc quen thuộc của:
năm giới cư sĩ.
Cāga – bố thí và xả ly
Người cư sĩ không chỉ:
kiếm và giữ tài sản.
Người ấy còn phải biết:
cho đi.
Đây là một cân bằng rất đẹp trong bài kinh:
siêng năng kiếm tài sản
→ bảo vệ tài sản
→ chi tiêu cân đối
nhưng đồng thời:
→ cāga – rộng rãi, bố thí.
Vì vậy không thể dùng AN 8.54 để biện minh cho chủ nghĩa tích lũy thuần túy.
Paññā – trí tuệ
Yếu tố cuối cùng là:
paññāsampadā.
Bản kinh mô tả trí tuệ nhận biết:
sinh và diệt
và đưa đến:
sự chấm dứt khổ.
Điểm cuối của hệ thống vì vậy không phải:
giàu có hơn
mà là:
paññā → chấm dứt dukkha.
Một cấu trúc giáo pháp rất đẹp
AN 8.54 có thể biểu diễn:
Hạnh phúc hiện tại
Uṭṭhānasampadā
↓
siêng năng và năng lực nghề nghiệp
Ārakkhasampadā
↓
bảo vệ tài sản
Kalyāṇamittatā
↓
thiện hữu
Samajīvitā
↓
thu–chi cân đối
Hạnh phúc tương lai
Saddhāsampadā
↓
tín
Sīlasampadā
↓
giới
Cāgasampadā
↓
bố thí/xả ly
Paññāsampadā
↓
trí tuệ.
Đây là một bài kinh đặc biệt quan trọng cho cư sĩ
Dīghajāṇu không xin Đức Phật:
“hãy dạy chúng con từ bỏ gia đình ngay lập tức.”
Ông trình bày đúng hoàn cảnh của mình:
gia đình, con cái, tài sản và đời sống vật chất.
Đức Phật trả lời trực tiếp cho hoàn cảnh ấy.
Do đó AN 8.54 là nguồn rất quan trọng để tránh một cách hiểu sai rằng:
giáo pháp thời kỳ đầu chỉ có nội dung dành cho người xuất gia.
Kakkarapatta phản ánh một cộng đồng dân cư thực
Các nghề Đức Phật liệt kê gồm:
nông nghiệp
thương mại
chăn nuôi
cung thuật
phục vụ nhà vua
và các nghề khác.
Không thể từ đó khẳng định rằng tất cả các nghề này chắc chắn tồn tại ngay trong Kakkarapatta.
Nhưng đoạn kinh cho thấy bối cảnh của bài pháp hướng đến:
đời sống kinh tế thực tế của cư sĩ.
Do đó hình ảnh phục dựng Kakkarapatta nên là:
một nigama có cư dân, gia đình, hoạt động nông nghiệp và trao đổi hàng hóa
chứ không phải một khu tu viện biệt lập.
Chiên-đàn Kāsi
Dīghajāṇu nói những cư sĩ như ông sử dụng:
kāsikacandana
– chiên-đàn/hương liên hệ với Kāsi.
Chi tiết này rất thú vị vì database hiện đã có:
Kāsi
và:
Bārāṇasī.
Có thể tạo một liên hệ văn hóa–kinh tế:
Kakkarapatta
↔ Kāsi goods
nhưng không nên từ một câu này dựng một:
“tuyến thương mại Kāsi–Kakkarapatta”
có lộ trình chính xác.
Kinh không cung cấp bản đồ thương mại như vậy.
Vàng và bạc
Dīghajāṇu nói rõ người cư sĩ:
jātarūparajataṃ sādayāma
– tiếp nhận/sử dụng vàng bạc.
Điều này tạo ra sự tương phản rõ với:
Vinaya của người xuất gia.
Bài kinh đang nói với:
gia chủ
chứ không áp dụng quy tắc tài sản của Tỳ-kheo lên đời sống kinh tế của họ.
Đây là một điểm rất hữu ích khi phân loại đối tượng giáo pháp.
Quan hệ với Haliddavasana
Hai record liên tiếp này rất hay để đối chiếu.
Cả hai đều là:
nigama của người Koliya.
Haliddavasana
Koliya
→ Haliddavasana
→ MN 57
→ Puṇṇa + Seniya
→ khổ hạnh
→ nghiệp
và:
→ SN 46.54
→ Brahmavihāra + Bojjhaṅga.
Kakkarapatta
Koliya
→ Kakkarapatta
→ AN 8.54
→ Dīghajāṇu
→ gia chủ
→ kinh tế + đạo đức + đời sống tâm linh.
Hai thị trấn không nên hợp nhất chỉ vì cùng thuộc Koliya.
Không nên đặt Kakkarapatta tại Haliddavasana
Chúng là hai tên địa danh riêng trong Pāli:
Haliddavasana
và:
Kakkarapatta.
Cả hai được gọi là:
koliyānaṃ nigamo
nhưng điều đó chỉ có nghĩa:
đều là thị trấn của người Koliya.
Không có nghĩa:
Kakkarapatta = Haliddavasana.
Database phải tạo hai ID khác nhau.
Quan hệ với Devadaha và Rāmagāma
Các record Koliya có thể tổ chức:
Koliya
├─ Rāmagāma
├─ Devadaha
├─ Haliddavasana
├─ Kakkarapatta
└─ các địa danh Koliya khác.
Nhưng đây là:
cây quan hệ chính trị/văn hóa
chứ không phải bản đồ khoảng cách.
Không nên tự đặt các địa danh cạnh nhau chỉ vì cùng thuộc Koliya.
Vị trí hiện đại
Đây là điểm cần thận trọng.
Chứng cứ kinh điển xác nhận rất mạnh:
Kakkarapatta thuộc Koliya.
Nhưng:
vị trí hiện đại chính xác của Kakkarapatta chưa được xác định chắc chắn.
Do đó nên ghi:
Ancient region: Koliya
Modern identification: uncertain
GPS: không gán tọa độ chính xác.
Không nên tạo một địa điểm khảo cổ giả
Hiện chưa có nền tảng tương đương:
Kosambī → Kosam/Kauśāmbī
hay:
Jetavana → Saheth
để khẳng định một khu phế tích cụ thể là:
Kakkarapatta.
Vì vậy tuyệt đối tránh ảnh chú thích:
“Di tích Kakkarapatta ngày nay”
nếu đó chỉ là một ngôi làng hoặc phế tích được chọn minh họa.
Nếu dùng hình phục dựng phải ghi:
MINH HỌA – vị trí chính xác của Kakkarapatta chưa xác định.
Không nên đặt GPS theo Rāmagāma
Rāmagāma có các vấn đề nhận dạng khảo cổ riêng.
Không được lấy tọa độ của một ứng viên Rāmagāma rồi dùng cho:
Kakkarapatta.
Tương tự:
Devadaha ≠ Kakkarapatta
và:
Haliddavasana ≠ Kakkarapatta.
Từ nguyên Kakkarapatta
Không nên xây nội dung chính của record dựa vào một bản dịch suy đoán tên:
Kakkarapatta.
Tên riêng nên được giữ nguyên.
Nếu sau này thêm trường:
etymology
thì nên để:
chưa chắc chắn / cần nghiên cứu riêng
thay vì dịch tự do rồi biến bản dịch đó thành lịch sử địa phương.
Mạng database đề nghị
Địa lý
Koliya
↓
Kakkarapatta
Nhân vật
Kakkarapatta
→ Dīghajāṇu / Byagghapajja
Kinh
Kakkarapatta
→ AN 8.54
→ Dīghajāṇu Sutta
Đối tượng
AN 8.54
→ gihī / gia chủ
Hạnh phúc hiện tại
AN 8.54
├─ Uṭṭhānasampadā
├─ Ārakkhasampadā
├─ Kalyāṇamittatā
└─ Samajīvitā
Hạnh phúc tương lai
AN 8.54
├─ Saddhāsampadā
├─ Sīlasampadā
├─ Cāgasampadā
└─ Paññāsampadā
Chủ đề
Kakkarapatta
→ đời sống cư sĩ
→ nghề nghiệp
→ tài sản
→ bảo vệ tài sản
→ thu–chi
→ thiện hữu
→ giới
→ bố thí
→ trí tuệ.
Quan hệ database mở rộng
Khi nối với các record hiện có:
Koliya
├─ Rāmagāma
├─ Devadaha
├─ Haliddavasana
└─ Kakkarapatta
Trong đó:
Haliddavasana
→ MN 57 + SN 46.54
còn:
Kakkarapatta
→ AN 8.54.
Đây là một cấu trúc rất tốt để người dùng bấm:
Koliya
và xem tất cả địa điểm được kinh Pāli nhắc đến trong vùng.
Những điều cần tránh
Không gọi:
Kakkarapatta là vương quốc.
Không gọi:
Kakkarapatta là kinh đô Koliya.
Không gọi:
Kakkarapatta là tịnh xá.
Không đồng nhất:
Kakkarapatta = Haliddavasana.
Không đồng nhất:
Kakkarapatta = Rāmagāma.
Không tự gán:
Kakkarapatta = một làng hiện đại cụ thể
khi thiếu chứng cứ.
Không đặt GPS chính xác giả.
Không tạo:
“di tích khảo cổ Kakkarapatta”
khi chưa có nhận dạng khảo cổ đáng tin cậy.
Không tạo:
Dīghajāṇu và Byagghapajja
thành hai nhân vật riêng chỉ dựa trên việc Đức Phật dùng hai tên/định danh trong bài kinh.
Không rút gọn AN 8.54 thành:
“kinh dạy cách làm giàu.”
Bài kinh nói đến cả:
lợi ích đời này
và:
lợi ích đời sau
và kết thúc hệ thống bằng:
paññā – trí tuệ hướng đến đoạn tận khổ.
Tên record đề nghị
Tên hiện tại:
Kakkarapatta
đã tốt.
Có thể nâng thành:
Kakkarapatta – thị trấn của người Koliya
để người đọc hiểu ngay loại địa danh.
Alias có thể giữ:
Kakkarapatta
và không cần tạo một bản dịch tiếng Việt suy đoán.
Mô tả ngắn đề nghị
“Kakkarapatta là một nigama – thị trấn/thị tứ – của người Koliya được nhắc trực tiếp trong AN 8.54, Dīghajāṇu Sutta. Tại đây, người Koliya Dīghajāṇu (cũng được gọi Byagghapajja trong bài kinh) xin Đức Phật chỉ dạy con đường đem lại lợi ích và hạnh phúc cho những cư sĩ đang sống với gia đình và tài sản. Đức Phật dạy bốn điều kiện hỗ trợ hạnh phúc trong đời hiện tại: siêng năng và thành thạo nghề nghiệp (uṭṭhānasampadā), bảo vệ tài sản (ārakkhasampadā), thiện hữu (kalyāṇamittatā) và đời sống cân đối (samajīvitā); cùng bốn điều kiện hướng đến lợi ích tương lai: tín (saddhā), giới (sīla), bố thí/xả ly (cāga) và trí tuệ (paññā). Vì vậy Kakkarapatta là một địa danh đặc biệt quan trọng đối với giáo pháp dành cho cư sĩ. Vị trí hiện đại chính xác của thị trấn hiện chưa được xác định chắc chắn.”
Dữ liệu đề nghị
Tên chuẩn: Kakkarapatta
Loại: nigama / thị trấn / thị tứ
Cộng đồng/chính thể: Koliya
Đức Phật cư trú: Có – chứng cứ trực tiếp
Kinh chính: AN 8.54 Dīghajāṇu Sutta
Nhân vật: Đức Phật, Dīghajāṇu / Byagghapajja
Đối tượng giáo pháp: cư sĩ/gia chủ
Giáo pháp đời hiện tại: Uṭṭhānasampadā, Ārakkhasampadā, Kalyāṇamittatā, Samajīvitā
Giáo pháp đời tương lai: Saddhāsampadā, Sīlasampadā, Cāgasampadā, Paññāsampadā
Chủ đề: nghề nghiệp, tài sản, quản lý đời sống, thiện hữu, giới, bố thí, trí tuệ
Parent: Koliya
Modern identification: chưa xác định chắc chắn
GPS: không nên gán tọa độ chính xác
Không đồng nhất với: Haliddavasana, Rāmagāma, Devadaha.
Mức độ chắc chắn
RẤT CAO – ĐỊA DANH: AN 8.54 trực tiếp gọi Kakkarapatta là một nigama của người Koliya.
RẤT CAO – ĐỨC PHẬT: bài kinh trực tiếp đặt Đức Phật tại vùng Koliya, tại Kakkarapatta.
RẤT CAO – DĪGHAJĀṆU: Dīghajāṇu là người Koliya và trực tiếp đến gặp Đức Phật tại đây.
RẤT CAO – GIÁO PHÁP CƯ SĨ: AN 8.54 trực tiếp phân biệt bốn điều kiện cho lợi ích/hạnh phúc hiện tại và bốn điều kiện cho lợi ích/hạnh phúc tương lai.
CAO – DĪGHAJĀṆU/BYAGGHAPAJJA: các bản dịch và chú thích học thuật xử lý Byagghapajja như một định danh/clan name liên hệ với Dīghajāṇu; không nên mặc định tạo hai người khác nhau.
CHƯA XÁC ĐỊNH – KHẢO CỔ/GPS: chứng cứ văn bản xác định Kakkarapatta thuộc Koliya rất mạnh, nhưng chưa đủ để gắn thị trấn với một di chỉ hiện đại cụ thể có tọa độ chính xác.
Khảo cứu địa danh
Mô tả đã đối chiếu
Kakkarapatta vượt source gate như một settlement thuộc Koliya.
Đính chính
Không đồng nhất với địa điểm hiện đại hoặc truyền thống hậu kỳ nếu chưa có chứng cứ độc lập.
Bổ sung
V36 FAST-BATCH bổ sung và nối vào polity graph.
Niên đại & lớp truyền thống
Early canonical geography.
Nikāya / Āgama / Vinaya
Thị trấn Koliya; AN 8.54 trực tiếp gọi Kakkarapatta là thị trấn của người Koliya.
Truyền thống hậu kỳ
Các nhận dạng hậu kỳ phải giữ thành lớp riêng.
Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại
Không gán tọa độ hiện đại.
Định vị địa lý
Parent polity được chính văn nêu trực tiếp.
Nguồn đối chiếu
- AN 8.54

Mốc I : Hoàn cảnh trước khi Phật ra đời
Mốc II : Sự kiện Phật đản sanh
Mốc III: Giai đoạn tuổi thơ của Bồ tát Tất Đạt Đa
Mốc IV : Giai đoạn trưởng thành - xuất gia
Mốc V : Tầm đạo
Mốc VI : Thành đạo
Mốc VII: Những vị đệ tử đầu tiên
Mốc VIII : Tăng đoàn lớn mạnh
Mốc IX: Mười ba năm cuối cuộc đời Đức Phật
Mốc X : Đức Phật nhập niết bàn