Nikaya Tâm HọcCon đường tuệ giác
Nikaya Tâm HọcKinh điển, nghiên cứu và các khu vực chính
Kinh sáchKinh điển, sách và tài liệu học Phật
Danh mục đầy đủ
Thời Phật Tại ThếBản đồ, Cuộc đời Đức Phật và Album ảnh
Bỏ qua menu, tới nội dung chính
Nikaya Tâm HọcKinh điển • Đức Phật • Nghiên cứu
Ukkaṭṭhā
Địa danh Phật học

Ukkaṭṭhā

Thị trấn/lãnh địa Bà-la-môn thuộc Kosala, được vua Pasenadi ban cho Pokkharasāti; DN 3 chứng thực trực tiếp.

14 lượt xem #178 mã dữ liệu 08.09.2026 ngày khởi tạo 22.09.2026 cập nhật
Khám phá theo quan hệ: Bài viết Nhân vật Địa danh Sitemap tri thức
Ukkaṭṭhā
Địa điểm / thánh tích

Ukkaṭṭhā

Thị trấn/lãnh địa Bà-la-môn thuộc Kosala, được vua Pasenadi ban cho Pokkharasāti; DN 3 chứng thực trực tiếp.

#178 mã dữ liệu 14 lượt xem Nikaya Tâm Học
01
ĐỐI CHIẾU NỘI DUNG

Nội dung gốc & ChatGPT

Nội dung dưới đây là dữ liệu gốc của Nikaya Tâm Học và được giữ nguyên để đối chiếu.

Thông tin chính

Ukkaṭṭhā – đô thị Bà-la-môn thuộc Kosala

Đính chính quan trọng cho record

Ukkaṭṭhā không nên được mô tả đơn giản như một “địa điểm gần Sāvatthī”, cũng không nên nhập với Subhagavana. Các nguồn Nikāya cho thấy đây là một settlement/town quan trọng thuộc Kosala, nổi bật vì là lãnh địa hoàng gia được vua Pasenadi ban cho Bà-la-môn Pokkharasāti. Còn Subhagavana là khu rừng/grove thuộc hoặc ở Ukkaṭṭhā, nơi Đức Phật trực tiếp trú và thuyết MN 1. (Sutta Sutta)

Một điểm cần sửa nữa: DN 3 không nói Đức Phật đang ở Ukkaṭṭhā. Trong episode đó Ngài ở Icchānaṅgala/ Icchānaṅgalavana, còn Pokkharasāti ở Ukkaṭṭhā. Tuy nhiên, các nguồn khác như MN 1, MN 49 và DN 14 trực tiếp xác nhận Đức Phật từng trú tại Ukkaṭṭhā, cụ thể ở Subhagavana. (Dhamma Talks)


1. Tên gọi

Pāli chuẩn: Ukkaṭṭhā
Dạng không dấu: Ukkattha
Biến thể Sanskrit/hậu kỳ: Ukkatā được Divyāvadāna ghi nhận theo DPPN. (Aimwell)

Tên Việt tốt nhất:

Ukkaṭṭhā

Hoặc để giải thích trên giao diện:

Ukkaṭṭhā – đô thị Bà-la-môn thuộc Kosala

Không nên dịch tên thành một nghĩa tiếng Việt như thể từ nguyên đã được kinh xác nhận.

Slug hiện tại:

ukkattha

giữ nguyên.


2. Loại địa điểm

DPPN gọi Ukkaṭṭhā là:

“a town in Kosala”

và DN 3 mô tả nó là một lãnh địa đông đúc, giàu:

  • cỏ;

  • củi/gỗ;

  • nước;

  • ngũ cốc.

(Aimwell)

Vì vậy database đề nghị:

place_type = town / settlement

Nếu schema phân biệt rõ:

town

là lựa chọn tốt.

Không nên phân loại:

  • forest;

  • ārāma;

  • vihāra;

  • cetiya;

  • stūpa.


3. Thuộc Kosala

Điểm này có độ chắc chắn rất cao.

DN 3 nói Ukkaṭṭhā là tài sản hoàng gia do:

Pasenadi, vua Kosala

ban cho Pokkharasāti. (Sutta Sutta)

Database:

Ukkaṭṭhā → located_in → Kosala

Confidence: VERY HIGH


4. Một brahmadeyya của Pokkharasāti

Đây là thuộc tính chính trị-xã hội quan trọng nhất của Ukkaṭṭhā.

DN 3 mô tả Pokkharasāti đang cư trú/quản lĩnh Ukkaṭṭhā:

ukkaṭṭhaṃ ajjhāvasati

và vùng này:

rājabhoggaṃ raññā pasenadinā kosalena dinnaṃ rājadāyaṃ brahmadeyyaṃ. (Dhamma Talks)

Nói thận trọng:

Ukkaṭṭhā là một royal domain/endowment được vua Pasenadi của Kosala cấp cho Bà-la-môn Pokkharasāti dưới hình thức brahmadeyya.

Không nên đơn giản hóa thành:

“Pokkharasāti là vua Ukkaṭṭhā.”

Ông là Bà-la-môn có địa vị rất cao được nhà vua cấp lãnh địa, không phải một vị vua độc lập.


5. Ukkaṭṭhā là nơi giàu có và đông dân

DN 3 dùng một chuỗi mô tả đáng chú ý:

sattussadaṃ satiṇakaṭṭhodakaṃ sadhaññaṃ

Các bản dịch diễn đạt Ukkaṭṭhā là nơi:

  • đông sinh vật/dân cư;

  • nhiều cỏ;

  • nhiều gỗ;

  • nhiều nước;

  • nhiều lương thực/ngũ cốc.

(Sutta Sutta)

Do đó có thể lưu:

settlement_character = prosperous/populous

agricultural_resources = abundant

Nhưng không nên từ đó phục dựng kích thước thành phố, tường thành hoặc dân số.


6. Pokkharasāti – nhân vật quan trọng nhất của Ukkaṭṭhā

Pokkharasāti là một Bà-la-môn giàu có, uyên bác và có ảnh hưởng lớn.

DPPN xác nhận ông:

  • sống tại Ukkaṭṭhā;

  • được Pasenadi cấp lãnh địa;

  • là thầy của Ambaṭṭha;

  • có nhiều học trò Bà-la-môn. (Aimwell)

Database:

Pokkharasāti → resided_at → Ukkaṭṭhā

Pasenadi → granted → Ukkaṭṭhā

Ukkaṭṭhā → brahmadeyya_of → Pokkharasāti

Độ chắc chắn:

VERY HIGH / CANONICAL.


7. DN 3 Ambaṭṭha Sutta – phải phân biệt hai địa điểm

Đây là nơi rất dễ nhập dữ liệu sai.

DN 3 mở đầu:

Đức Phật → Icchānaṅgala → Icchānaṅgalavana

Trong khi:

Pokkharasāti → Ukkaṭṭhā. (Sutta Sutta)

Pokkharasāti nghe tin Đức Phật đang ở Icchānaṅgala và bảo học trò:

Ambaṭṭha

đến gặp Ngài để kiểm tra những lời đồn về phẩm chất của Đức Phật.

Vì vậy:

DN 3 → associated_with → Ukkaṭṭhā

nhưng:

DN 3 primary_discourse_location → Icchānaṅgalavana

Không ghi:

Ambaṭṭha Sutta taught_at Ukkaṭṭhā.


8. Ambaṭṭha sống/học tại Ukkaṭṭhā

DN 3 giới thiệu Ambaṭṭha là học trò của Pokkharasāti, thông thạo ba Veda và nhiều ngành tri thức Bà-la-môn. (Dhamma Talks)

DPPN xác nhận Ambaṭṭha sống với thầy tại Ukkaṭṭhā. (Aimwell)

Database:

Ambaṭṭha → student_of → Pokkharasāti

Ambaṭṭha → associated_residence → Ukkaṭṭhā

Sau đó:

Ambaṭṭha → traveled_to → Icchānaṅgalavana

để gặp Đức Phật.

Đây là một relation route tốt giữa hai record:

Ukkaṭṭhā ↔ Icchānaṅgala


9. Ukkaṭṭhā và Icchānaṅgala là hai địa danh riêng

DPPN nhận xét Icchānaṅgala dường như ở gần lãnh địa Ukkaṭṭhā của Pokkharasāti. (Aimwell)

Nhưng tuyệt đối không merge:

Ukkaṭṭhā ≠ Icchānaṅgala

và:

Subhagavana ≠ Icchānaṅgalavana.

Hierarchy đúng cần giữ bốn entity nếu database đã có:

Ukkaṭṭhā
└── Subhagavana

và:

Icchānaṅgala
└── Icchānaṅgalavana

Đây là một distinction khá quan trọng cho hệ thống địa danh.


10. MN 1 – Mūlapariyāya Sutta

Đây mới là bằng chứng trực tiếp cực mạnh về việc Đức Phật trú tại Ukkaṭṭhā.

MN 1 mở đầu bằng việc Đức Phật:

trú tại Ukkaṭṭhā, trong Subhagavana, dưới gốc một cây sāla lớn/“royal sāla”. (Palicanon)

Trang kinh của chính Nikaya Tâm Học cũng ghi địa điểm:

“Ukkattha, trong rừng Subhaga … dưới gốc cây Sa-la vương (Kosala)”. (Nikaya Tâm Học)

Vì vậy:

Buddha visited Ukkaṭṭhā = YES

Buddha resided at Ukkaṭṭhā = YES

Buddha taught at Ukkaṭṭhā = YES

Confidence:

VERY HIGH.


11. Micro-site: Subhagavana

Đây là relation quan trọng nhất của record.

DPPN định nghĩa:

Subhagavana = một khu rừng tại Ukkaṭṭhā. (Aimwell)

Do đó:

Kosala

Ukkaṭṭhā

Subhagavana

Sālarājamūla — gốc cây sāla lớn

Đối với MN 1:

Mūlapariyāya Sutta → discourse_location → Subhagavana

và:

Subhagavana → located_at/in → Ukkaṭṭhā

Đừng chỉ gắn MN 1 vào town nếu hệ thống hỗ trợ micro-site.


12. Mūlapariyāya Sutta là một bài kinh rất quan trọng

MN 1 là bài đầu tiên của Majjhima Nikāya.

Đức Phật tuyên bố Ngài sẽ giảng:

pháp môn về căn bản/gốc của tất cả các pháp/sự vật,

rồi phân tích cách:

  • phàm phu nhận thức và tạo maññanā;

  • người hữu học;

  • bậc Arahant;

  • Như Lai

quan hệ với các đối tượng nhận thức theo những cách khác nhau. (Palicanon)

Đây là một trong những sự kiện giáo pháp quan trọng nhất nên xuất hiện trên record Ukkaṭṭhā.


13. DN 14 – một sự kiện đặc biệt khác tại Subhagavana

DN 14 cũng bảo tồn một episode liên quan trực tiếp Ukkaṭṭhā.

Đức Phật đang:

Ukkaṭṭhā → Subhagavana → dưới gốc sāla

khi Ngài suy xét về các nơi tái sinh trong quá khứ và quyết định đến gặp các vị trời Aviha, thuộc Pure Abodes. Ngài biến mất khỏi Ukkaṭṭhā và xuất hiện tại cõi Aviha. (E-Piṭaka)

Database:

Buddha → stayed_at → Subhagavana

Subhagavana → located_in → Ukkaṭṭhā

Buddha → departed_from → Ukkaṭṭhā

destination → Aviha

source = DN 14

Đây là canonical cosmological narrative, không phải archaeology.


14. MN 49 – Baka Brahmā

MN 49 cung cấp một chứng cứ khác rất mạnh.

Trong khi Đức Phật đang:

Ukkaṭṭhā → Subhagavana → dưới gốc sāla lớn

Ngài biết được tà kiến đang sinh khởi trong tâm Baka Brahmā.

Sau đó Ngài biến mất khỏi Subhagavana và xuất hiện trong Brahmā-world. (Palicanon)

Tà kiến của Baka cho rằng cõi của mình là:

  • thường còn;

  • vĩnh cửu;

  • không biến hoại;

  • không có giải thoát nào cao hơn.

Đức Phật bác bỏ quan điểm ấy.

Database:

MN 49 → associated_earth_location → Subhagavana

Baka Brahmā episode → departure_point → Ukkaṭṭhā/Subhagavana

Không ghi:

Baka Brahmā visited Ukkaṭṭhā.

Ngược lại, narrative nói Đức Phật đi từ Ukkaṭṭhā tới Brahmā-world. (Palicanon)


15. Một điểm thú vị: MN 49 kể lại sự kiện quá khứ

MN 49 hiện tại mở đầu với Đức Phật đang ở:

Sāvatthī → Jetavana.

Từ đó Đức Phật kể:

trước đây Ngài đang ở Ukkaṭṭhā, Subhagavana...

(Palicanon)

Vì vậy nếu database phân biệt:

narration_location

và:

event_location

thì nên ghi:

MN49 narration_location = Jetavana

MN49 narrated_event_origin = Subhagavana, Ukkaṭṭhā

Điều này ngăn việc gắn toàn bộ MN 49 sai vào một địa danh duy nhất.


16. Pokkharasāti và Subhagavana

MN 99 gọi Pokkharasāti là Bà-la-môn thuộc dòng Upamañña và liên hệ ông với Subhagavana. (Kho Tàng Pháp Đức Phật)

DPPN cũng ghi Pokkharasāti là:

Subhagavanika

trong nguồn này. (Aimwell)

Điều này củng cố quan hệ:

Pokkharasāti ↔ Ukkaṭṭhā/Subhagavana

nhưng MN 99 bản thân mở đầu tại Sāvatthī, không phải Ukkaṭṭhā. (Uposatha)


17. Các tuyến đường cổ

DPPN cung cấp thêm một số relation đáng lưu.

Có tuyến nối:

Ukkaṭṭhā ↔ Setabyā

và nguồn truyền thống cũng liên hệ tuyến:

Ukkaṭṭhā ↔ Vesālī. (Aimwell)

Ngoài ra câu chuyện Chatta kể người này đi từ Setabyā đến Ukkaṭṭhā để học với Pokkharasāti. (Aimwell)

Có thể lưu:

Ukkaṭṭhā → route_connected_to → Setabyā

Ukkaṭṭhā → route_connected_to → Vesālī

Nhưng nên phân tầng nguồn, đặc biệt đối với material Jātaka/commentarial.

Không dựng tuyến GPS cụ thể.


18. Aṅganika-Bhāradvāja

DPPN còn cho biết Ukkaṭṭhā là nơi cư trú của:

Aṅganika-Bhāradvāja

với nguồn hậu kỳ/commentarial ThagA. (Aimwell)

Nếu thêm vào database:

Aṅganika-Bhāradvāja → resided_at → Ukkaṭṭhā

thì source layer phải là:

COMMENTARY / THERAGĀTHĀ COMMENTARY

không nhập vào cùng cấp với MN 1.


19. COMMENTARY – nguồn gốc tên Ukkaṭṭhā

Đây là chi tiết khá thú vị nhưng phải dán nhãn đúng.

DPPN dẫn Buddhaghosa giải thích rằng thành được gọi Ukkaṭṭhā vì nó được xây dựng ban đêm dưới ánh:

ukkā — đuốc

để hoàn thành trong thời điểm cát tường. (Aimwell)

Có thể ghi:

COMMENTARY

Chú giải giải thích tên Ukkaṭṭhā bằng truyền thống rằng thành được dựng dưới ánh đuốc (ukkā) vào ban đêm.

Nhưng tuyệt đối không viết:

“Ukkaṭṭhā có nghĩa chắc chắn là Thành Đuốc.”

Đây là commentarial etymology, không phải explanation của Nikāya.


20. COMMENTARY – tên Subhagavana

DPPN dẫn chú giải giải thích Subhagavana được gọi như vậy vì vẻ đẹp của khu rừng; người dân thường đến đây vui chơi và nảy sinh những ý tưởng dễ chịu. (Aimwell)

Một lần nữa:

COMMENTARY

không phải canonical etymology.

Nếu database có trường:

name_etymology_source

thì nên ghi rõ:

MA commentary / later tradition


21. Có nên gọi Ukkaṭṭhā là “thành phố”?

Có thể dùng:

town / đô thị

an toàn hơn.

Một số nguồn dịch là city, và DPPN gọi là town. (Aimwell)

Canonical DN 3 chủ yếu mô tả Ukkaṭṭhā như một lãnh địa giàu có của Pokkharasāti chứ không cung cấp archaeology về:

  • tường thành;

  • cổng thành;

  • cung điện;

  • quy mô đô thị.

Vì vậy:

“đô thị/thị trấn”

tốt hơn một reconstruction quá mạnh kiểu:

“thành phố có thành lũy lớn”.


22. Modern geography – cần đặc biệt thận trọng

DPPN gọi Ukkaṭṭhā là một town của Kosala và nói nó “near the Himavā”. (Aimwell)

Tuy nhiên dữ liệu canonical chúng ta vừa kiểm tra không cung cấp tọa độ.

Một số modern annotation còn gọi Ukkaṭṭhā “near Sāvatthī”, nhưng đây là reconstruction hiện đại/secondary annotation chứ không nên biến thành tọa độ archaeological. (Kho Tàng Pháp Đức Phật)

Do đó:

Ancient textual existence

Rất chắc chắn.

Kosala

Rất chắc chắn.

Relation với Icchānaṅgala

Gần nhau theo narrative/secondary synthesis.

Exact modern identification

Chưa xác định đáng tin cậy.

Archaeology

Chưa xác nhận.

GPS

NULL.


23. Không gán GPS theo Sāvatthī

Ngay cả nếu dùng modern identification:

Sāvatthī ≈ Saheth-Maheth

thì cũng không được suy:

Ukkaṭṭhā = một điểm cách Saheth-Maheth X km.

Canonical geography chưa đủ để làm điều đó.

Tương tự, cụm DPPN:

near the Himavā

không cho phép lấy chân Himalaya rồi chọn một địa điểm.


24. Hierarchy đề nghị

Cấu trúc database tốt nhất:

Kosala

Ukkaṭṭhā

Subhagavana


Sālarājamūla

Trong đó:

  • Ukkaṭṭhā = settlement/town;

  • Subhagavana = grove/forest;

  • sālarājamūla = micro-site textual, “gốc cây sāla lớn/royal sāla”.

Không merge ba cấp này.

Ngoài hierarchy:

Icchānaṅgala

Icchānaṅgalavana

là một branch địa lý khác, dù gần và liên quan đến Pokkharasāti.


25. Relation graph đề nghị

Kosala → contains → Ukkaṭṭhā

Pasenadi → granted → Ukkaṭṭhā

Ukkaṭṭhā → brahmadeyya_of → Pokkharasāti

Pokkharasāti → resided_at → Ukkaṭṭhā

Ambaṭṭha → studied_with → Pokkharasāti

Subhagavana → located_in → Ukkaṭṭhā

Buddha → stayed_at → Subhagavana

MN 1 → discourse_location → Subhagavana

DN 14 Aviha episode → departure_location → Subhagavana

MN 49 Baka-Brahmā episode → departure_location → Subhagavana

Ukkaṭṭhā → near/connected_with → Icchānaṅgala

Ukkaṭṭhā → route_connected_to → Setabyā


26. Những địa danh dễ nhầm

Ukkaṭṭhā ≠ Subhagavana

Town vs grove.

Ukkaṭṭhā ≠ Icchānaṅgala

Hai settlements/localities riêng.

Subhagavana ≠ Icchānaṅgalavana

Hai forest/grove records riêng.

Ukkaṭṭhā ≠ Sāvatthī

Đều thuộc Kosala nhưng là hai địa danh khác nhau.

Ukkaṭṭhā ≠ Ukkācela

Tên tương tự nhưng không phải cùng địa danh.

Điểm cuối đặc biệt nên thêm vào duplicate/alias guard của database.


Tên record đề nghị

Ukkaṭṭhā – Đô thị Bà-la-môn thuộc Kosala

Tên hiển thị gọn:

Ukkaṭṭhā

Pāli: Ukkaṭṭhā
Variant: Ukkattha; hậu kỳ Ukkatā
Place type: town / settlement
Ancient polity: Kosala
Important micro-site: Subhagavana
Royal association: Pasenadi
Principal resident: Pokkharasāti
Slug: ukkatthagiữ nguyên


Mô tả ngắn đề nghị

Ukkaṭṭhā là một đô thị/thị trấn thuộc Kosala, nổi bật trong kinh điển như lãnh địa hoàng gia (brahmadeyya) được vua Pasenadi ban cho Bà-la-môn Pokkharasāti. DN 3 mô tả nơi này đông đúc và giàu cỏ, gỗ, nước cùng ngũ cốc; Pokkharasāti và học trò Ambaṭṭha sống tại đây, trong khi Đức Phật ở Icchānaṅgalavana gần đó. Quan trọng hơn, Subhagavana, một khu rừng tại Ukkaṭṭhā, là nơi Đức Phật trực tiếp trú và thuyết Mūlapariyāya Sutta (MN 1) dưới gốc một cây sāla lớn. DN 14 và MN 49 cũng liên hệ thời gian Đức Phật trú tại Subhagavana với các chuyến Ngài đến các cõi trời Aviha và Brahmā. Ukkaṭṭhā và Subhagavana phải được lưu thành hai cấp địa danh riêng; vị trí khảo cổ hiện đại chính xác của Ukkaṭṭhā chưa được xác định chắc chắn nên không gán GPS. (Sutta Sutta)

Dữ liệu đề nghị

pali_name: Ukkaṭṭhā
variants: Ukkattha; Ukkatā [later]
place_type: town / settlement
ancient_polity: Kosala
canonical_attestation: YES
royal_owner/grantor: Pasenadi of Kosala
grant_type: brahmadeyya / royal endowment
principal_brahmin: Pokkharasāti
associated_person: Ambaṭṭha
micro_site: Subhagavana
Buddha_visited: YES
Buddha_resided: YES
Buddha_taught_here: YES
primary_discourse: MN 1 Mūlapariyāya Sutta
associated_texts: DN 3; DN 14; MN 1; MN 49; MN 99
nearby_relation: Icchānaṅgala
route_relation: Setabyā; Vesālī [source-layered]
modern_identification: unresolved
archaeological_identification: unconfirmed
GPS: NULL


Mức độ chắc chắn

Ukkaṭṭhā là địa danh canonical: Rất cao.

Thuộc Kosala: Rất cao. DN 3 liên hệ trực tiếp với vua Pasenadi. (Dhamma Talks)

Là settlement/town: Rất cao. (Aimwell)

Pokkharasāti cư trú/quản lĩnh tại đây: Rất cao / CANONICAL. (Sutta Sutta)

Pasenadi cấp Ukkaṭṭhā cho Pokkharasāti: Rất cao / CANONICAL.

Subhagavana thuộc Ukkaṭṭhā: Rất cao. MN 1 trực tiếp đặt Đức Phật tại “Ukkaṭṭhā, Subhagavana”. (Palicanon)

Đức Phật trú và thuyết pháp tại Ukkaṭṭhā: Rất cao.

MN 1 được thuyết tại đây: Rất cao.

DN 14 cosmic episode bắt đầu từ Subhagavana: Rất cao. (E-Piṭaka)

MN 49 Baka Brahmā episode liên hệ Subhagavana: Rất cao. (Palicanon)

Tên Ukkaṭṭhā xuất phát từ việc xây thành dưới ánh đuốc: COMMENTARY ONLY. (Aimwell)

Exact modern location: Chưa xác định.

GPS: Không gán.

Những điều cần tránh

Không merge Ukkaṭṭhā ↔ Subhagavana. Đây là quan hệ settlement → grove, không phải hai tên đồng nghĩa.

Không merge Ukkaṭṭhā ↔ Icchānaṅgala hoặc Subhagavana ↔ Icchānaṅgalavana.

Không ghi “Đức Phật thuyết Ambaṭṭha Sutta tại Ukkaṭṭhā.” DN 3 đặt Đức Phật ở Icchānaṅgalavana; Ukkaṭṭhā là nơi Pokkharasāti cư trú. (Sutta Sutta)

Không gọi Pokkharasāti là “vua Ukkaṭṭhā”; ông là Bà-la-môn nhận lãnh địa brahmadeyya từ Pasenadi.

Không biến lời giải thích ukkā = đuốc của chú giải thành canonical etymology.

Không phục dựng Ukkaṭṭhā thành một thành phố có tường thành/cổng lớn nếu không có archaeological evidence.

Không merge Ukkaṭṭhā ↔ Ukkācela.

Không lấy Sāvatthī, Icchānaṅgala hay chân Himalaya làm cơ sở tự suy ra tọa độ.

GPS = NULL.

Với lệnh 2, cảnh đại diện tốt nhất là MINH HỌA / PHỤC DỰNG Đức Phật thuyết MN 1 dưới gốc sāla lớn trong Subhagavana, phía sau chỉ gợi ý một settlement nông nghiệp thịnh vượng của Kosala. Infographic nên đặc biệt thể hiện hierarchy Kosala → Ukkaṭṭhā → Subhagavana → sālarājamūla, đồng thời tách Icchānaṅgala/Icchānaṅgalavana thành địa danh lân cận riêng. Bản đồ phải ghi “SƠ ĐỒ QUAN HỆ – KHÔNG PHẢI BẢN ĐỒ TỌA ĐỘ” và không đặt GPS hiện đại.

Khảo cứu địa danh

Mô tả đã đối chiếu

Ukkaṭṭhā là địa danh thuộc mạng địa lý Kosala được kinh sớm chứng thực.

Đính chính

Không đồng nhất với vị trí hiện đại chỉ dựa trên tên.

Bổ sung

V29 bổ sung trong audit đóng cụm Kosala.

Niên đại & lớp truyền thống

Early canonical geography.

Nikāya / Āgama / Vinaya

Thị trấn/lãnh địa Bà-la-môn thuộc Kosala, được vua Pasenadi ban cho Pokkharasāti; DN 3 chứng thực trực tiếp.

Truyền thống hậu kỳ

Nhận dạng hậu kỳ/khảo cổ phải phân lớp riêng.

Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại

Không gán GPS.

Định vị địa lý

Thuộc mạng Kosala; quan hệ chi tiết được lưu ở graph.

Nguồn đối chiếu

  1. DN 3.
Mức độ chắc chắn: HIGH Đối chiếu: 2026-09-08 15:53:35
Viết bởi ChatGPT Đối chiếu với nội dung gốc của Nikaya Tâm Học
Đánh giá nội dungBài này hữu ích với bạn?/5 · 0 đánh giá