Nội dung gốc & ChatGPT
Thông tin chính
SATTAMBAKA CETIYA TẠI VESĀLĪ
Điểm cần chuẩn hóa quan trọng
Record hiện dùng “Sattamba Cetiya”. Tên này không sai, nhưng văn liệu bảo tồn cả hai dạng:
Sattambaka Cetiya
Sattamba Cetiya
Để thống nhất database, tên hiển thị đề nghị là:
Sattambaka Cetiya tại Vesālī
và giữ:
Sattamba Cetiya
làm alias/canonical variant.
Điểm quan trọng thứ hai:
Không mặc định cetiya = stūpa.
Sattambaka là một cetiya cổ thuộc sacred landscape của Vesālī. Nghiên cứu về các cetiya Vesālī còn cho thấy truyền thống xem nhiều địa điểm trong nhóm này là những sacred sites có nguồn gốc tiền Phật giáo.
1. TÊN GỌI
Pāli: Sattambaka Cetiya / Sattamba Cetiya
Tên Việt đề nghị: Cetiya Sattambaka tại Vesālī
Tên Anh: Sattambaka Shrine at Vesālī
Variants:
-
Sattambaka
-
Sattamba
-
Sattambaka Cetiya
-
Sattamba Cetiya
Sanskrit parallel: Saptāmraka Caitya
Một nguồn khảo cứu của Archaeological Survey of India trực tiếp đối chiếu:
Sattamba / Sattambaka Chetiya = Sanskrit Saptamraka Chaitya.
Database:
canonical_name = Sattambaka Cetiya
canonical_variant = Sattamba Cetiya
Sanskrit_parallel = Saptāmraka Caitya
Không thay canonical Pāli bằng Sanskrit.
2. LOẠI ĐỊA ĐIỂM
Loại: cetiya
Cách diễn giải thận trọng:
-
sacred site;
-
shrine;
-
địa điểm thiêng;
-
cetiya.
Không mặc định:
cetiya = stūpa
Không có cơ sở để dựng Sattambaka chắc chắn thành:
-
bảo tháp;
-
Aśokan stūpa;
-
chùa;
-
tu viện;
-
điện thờ kiến trúc đá/gạch.
Nguồn nghiên cứu khảo cổ về sacred landscape Vesālī mô tả Sattambaka/Saptāmraka như một shrine cổ và cho biết truyền thống xem nó ban đầu liên hệ một deity.
3. HIERARCHY
Hierarchy đề nghị:
Vajji / Vṛji
↓
Vesālī
↓
Sattambaka Cetiya
Đây là một micro-site riêng biệt thuộc sacred landscape của Vesālī.
Không đặt:
Mahāvana → Sattambaka
và không đặt:
Kūṭāgārasālā → Sattambaka.
Mahāvana, Kūṭāgārasālā và Sattambaka là các geographic entities khác nhau.
4. VỊ TRÍ TƯƠNG ĐỐI: PHÍA TÂY VESĀLĪ
Một dữ kiện đặc biệt giá trị cho database là:
Sattambaka Cetiya nằm phía tây Vesālī.
Các nghiên cứu dựa trên văn liệu cổ xác định hệ thống bốn hướng:
Udena Cetiya → phía đông
Gotamaka Cetiya → phía nam
Sattambaka Cetiya → phía tây
Bahuputtaka Cetiya → phía bắc
Nguồn khảo cứu ASI cũng trực tiếp ghi Sattamba/Sattambaka nằm west of Vaisali.
Database:
relative_location = west of Vesālī
confidence = very high
Nhưng:
west of Vesālī ≠ GPS.
CANONICAL / NIKĀYA
5. DN 16 — MAHĀPARINIBBĀNA SUTTA
Sattambaka thuộc nhóm những cetiya nổi tiếng của Vesālī được Đức Phật nhắc đến trong bối cảnh những ngày cuối đời.
Sacred-site network gồm:
Udena Cetiya
Gotamaka Cetiya
Sattambaka/Sattamba Cetiya
Bahuputta/Bahuputtaka Cetiya
Sārandada Cetiya
Cāpāla Cetiya
Do đó:
canonical_status = confirmed
parent_place = Vesālī
associated_person = Buddha
Sattambaka không phải một địa danh chỉ xuất hiện trong chú giải.
6. SN 51.10 — CETIYA SUTTA
SN 51.10 rất quan trọng để hiểu đúng geography.
Ban đầu Đức Phật đang trú:
Vesālī → Mahāvana → Kūṭāgārasālā
Sau khi khất thực và dùng bữa, Ngài bảo Ānanda mang tọa cụ rồi cùng Ngài đi đến:
Cāpāla Cetiya
Tại Cāpāla, Đức Phật nói Vesālī khả ái và lần lượt nhắc đến các cetiya nổi tiếng, trong đó có:
Sattambaka Cetiya.
Vì vậy không được ghi:
SN 51.10 took place at Sattambaka
Setting của episode là:
Cāpāla Cetiya.
Sattambaka là một địa điểm được Đức Phật nhắc đến trong passage.
7. DN 24 — PĀṬIKA SUTTA VÀ BỐN HƯỚNG
DN 24 đặc biệt hữu ích cho GIS/historical geography.
Các cetiya quanh Vesālī đóng vai trò landmarks trong câu chuyện về phạm vi đi lại của một ascetic.
Tương quan địa lý:
East → Udena
South → Gotamaka
West → Sattambaka
North → Bahuputtaka
Do đó Sattambaka có một thuộc tính địa lý hiếm hoi nhưng khá mạnh:
direction_from_Vesālī = west
Không được suy thêm:
-
khoảng cách;
-
tọa độ;
-
tên làng hiện đại;
-
archaeological mound cụ thể.
8. ĐỨC PHẬT CÓ TRÚ TẠI SATTAMBAKA KHÔNG?
Cần phân tầng nguồn cẩn thận.
Các nguồn truyền thống/DPPN liên hệ Sattamba với những passage như:
-
D II.102;
-
Ud VI.1;
-
S V.259;
-
A IV.309.
Truyền thống chú giải còn nói rằng sau khi Đức Phật đến Vesālī, Sattambaka trở thành một nơi Ngài sử dụng làm chỗ trú.
Nguồn nghiên cứu ASI cũng tóm tắt truyền thống:
sau chuyến viếng Vesālī của Đức Phật, nơi này trở thành một place of residence của Ngài.
Database nên thận trọng:
Buddha_association = canonical
Buddha_residence_tradition = attested
Không nên biến toàn bộ câu chuyện phát triển shrine → residence thành lời trực tiếp của DN 16.
9. MẠNG LƯỚI CETIYA VESĀLĪ
Database nên tạo một relation group:
Vesālī Cetiya Network
gồm ít nhất:
-
Udena Cetiya
-
Gotamaka Cetiya
-
Sattambaka Cetiya
-
Bahuputtaka Cetiya
-
Sārandada Cetiya
-
Cāpāla Cetiya
Các record của dự án hiện cũng đã phản ánh nhóm địa điểm riêng biệt này.
Quan trọng:
Đây là collection/relation, không phải một physical parent site.
Không tạo:
Vesālī Cetiyas = one place.
10. BỐN CETIYA THEO HƯỚNG
Có thể tạo một visualization rất hữu ích:
BẮC
→ Bahuputtaka
TÂY
→ Sattambaka
VESĀLĪ
ĐÔNG
→ Udena
NAM
→ Gotamaka
Nhưng đây chỉ là:
relative textual geography.
Không vẽ chúng thành bốn điểm cách Vesālī bằng nhau.
Không suy rằng chúng nằm chính xác trên bốn trục 0° / 90° / 180° / 270°.
COMMENTARY / JĀTAKA / TRADITION
11. TRUYỀN THỐNG BẢY CÔNG CHÚA
Một truyền thống quan trọng giải thích tên Sattambaka.
Theo nguồn được nghiên cứu khảo cổ dẫn lại, trong quá khứ có:
bảy công chúa, con gái một vị vua xứ Bārāṇasī
đã rời Rājagaha và tu tập/phấn đấu đạt thành tựu tại địa điểm này.
Đây được dùng để giải thích tên của cetiya.
Database:
name_origin_tradition = seven princesses
father = king of Bārāṇasī
source_layer = commentary/tradition
Không ghi:
“DN 16 kể bảy công chúa tu tại Sattambaka.”
DN 16 không phải nguồn cho câu chuyện đó.
12. VUA KIKI
Truyền thống DPPN thường nhận diện các công chúa này là con gái của:
Vua Kiki xứ Bārāṇasī
Đây vẫn thuộc:
COMMENTARY / TRADITION
không phải tầng canonical geography của DN 16.
Nếu database có event:
Seven daughters of King Kiki practiced here
thì phải gắn:
evidence_layer = commentarial/traditional.
13. “BẢY CÂY XOÀI”
Dạng Sanskrit:
Saptāmraka
gợi ý một etymological interpretation liên quan tới:
seven mango trees.
Nguồn khảo cứu ASI cũng nêu khả năng có bảy cây xoài tại nơi này và tên shrine có thể phát sinh từ chúng.
Nhưng nguồn dùng cách diễn đạt suy đoán:
possibly.
Do đó database phải ghi:
seven_mango_trees = proposed etymological interpretation
không phải:
canonical vegetation = seven mango trees.
Khi tạo ảnh:
Có thể minh họa bảy cây xoài trong một panel:
“GIẢ THUYẾT / TRUYỀN THỐNG TÊN GỌI”
nhưng không biến chúng thành archaeological reconstruction chắc chắn.
14. SHRINE TIỀN PHẬT GIÁO
Nguồn khảo cứu ASI ghi rằng Sattambaka:
originally dedicated to some deity
và sau khi Đức Phật đến Vesālī thì trở thành một địa điểm gắn với việc Ngài cư trú.
Điều này rất quan trọng cho việc hiểu cetiya.
Một model lịch sử có thể là:
local sacred site / deity shrine
↓
Buddhist use/association
↓
place associated with Buddha
Nhưng phải ghi:
COMMENTARY / HISTORICAL INTERPRETATION
không phải:
DN 16 explicitly says Sattambaka was a pre-Buddhist deity shrine.
15. CETIYA KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI STŪPA
Sattambaka là ví dụ rất tốt cho quy tắc chung của database.
Một cetiya trong bối cảnh này có thể là:
-
sacred site;
-
tree shrine;
-
local deity shrine;
-
sacred grove;
-
monument/site later incorporated into Buddhist use.
Vì vậy:
không ép loại thành stupa.
Nếu database hỗ trợ:
place_type_primary = cetiya
functional_description = sacred site/shrine
là tốt nhất.
16. VINAYA
Đối với chính Sattambaka:
direct Vinaya micro-site reference = chưa xác định chắc chắn trong kiểm tra hiện tại.
Không được lấy một Vinaya event chung của Vesālī rồi gán cho Sattambaka.
Ví dụ:
Vesālī event ≠ automatically Sattambaka event.
Chỉ gán micro-site khi passage trực tiếp nêu nó.
MODERN RESEARCH / ARCHAEOLOGY
17. VESĀLĪ HIỆN ĐẠI
Ancient Vesālī được nhận dạng tương đối mạnh với vùng:
Vaiśālī/Basārh, Bihar, India
Do đó Sattambaka có thể được đặt trong:
broad_modern_context = Vaiśālī archaeological region
Nhưng đây chỉ là parent-region identification.
Không đồng nghĩa:
Sattambaka archaeological site = identified.
18. PHÍA TÂY CỦA VESĀLĪ
Đây là dữ kiện canonical/historical rất hữu ích.
Có thể biểu diễn trên bản đồ:
Vesālī
← Sattambaka somewhere to the west
Nhưng không được chọn tùy ý:
-
một gò;
-
một cây cổ;
-
một temple;
-
một stūpa;
-
một archaeological mound
ở phía tây Vaiśālī rồi đặt tên Sattambaka.
Nguồn khảo cứu xác nhận hướng tây nhưng không cho phép xác định một micro-site hiện đại cụ thể.
19. ARCHAEOLOGICAL IDENTIFICATION
Hiện chưa có bằng chứng đủ mạnh trong các nguồn đã kiểm tra để nói:
“Di tích X đã được xác nhận là Sattambaka Cetiya.”
Đặc biệt chưa có cơ sở để khẳng định:
-
inscription có tên Sattambaka;
-
stūpa được định danh chắc chắn;
-
shrine excavated được consensus;
-
seven-mango-tree site được xác định;
-
tọa độ canonical crossing/boundary nào.
Do đó:
archaeological_identification = unconfirmed
20. GPS
KHÔNG GÁN GPS CHÍNH XÁC.
Ta biết:
Sattambaka → phía tây Vesālī.
Ta không biết:
tọa độ chính xác của Sattambaka.
Do đó:
modern_parent_region = Vaiśālī/Basārh
relative_location = west of Vesālī
exact_modern_location = unknown
GPS = null
21. KHÔNG LẤY GPS GAZETTEER LÀM ARCHAEOLOGICAL FACT
Một số database/gazetteer thứ cấp có thể hiển thị coordinate cho Sattamba.
Không nên nhập trực tiếp coordinate đó vào canonical database nếu không có archaeological identification độc lập.
Một pin trên bản đồ không chứng minh:
“đây là Sattambaka Cetiya.”
Nếu muốn lưu để nghiên cứu:
candidate_coordinate
phải có trạng thái:
unverified secondary gazetteer coordinate
và không hiển thị như GPS chính thức.
22. SANSKRIT PARALLEL VÀ MODERN IDENTIFICATION LÀ HAI VẤN ĐỀ KHÁC NHAU
Có parallel:
Sattambaka → Saptāmraka
không có nghĩa:
Saptāmraka đã được khảo cổ xác định.
Textual identification và archaeological identification phải là hai trường khác nhau.
Database:
textual_parallel = strong
modern_site_identification = unresolved
23. NHỮNG ĐỊA DANH DỄ NHẦM
Udena Cetiya
Cetiya riêng.
Relative location:
phía đông Vesālī.
Gotamaka Cetiya
Cetiya riêng.
Relative location:
phía nam Vesālī.
Bahuputtaka Cetiya
Cetiya riêng.
Relative location:
phía bắc Vesālī.
Sārandada Cetiya
Cetiya riêng.
Không merge với Sattambaka.
Cāpāla Cetiya
Cetiya riêng.
Đây mới là setting trực tiếp của SN 51.10 khi Đức Phật nhắc danh sách các cetiya.
Mahāvana
Khu rừng lớn tại Vesālī.
Không phải Sattambaka.
Kūṭāgārasālā
Micro-site/công trình trong Mahāvana.
Không phải Sattambaka.
24. ĐẶC BIỆT: KHÔNG NHẦM VỚI RECORD SATTAMBA KHÁC TRONG DATABASE
Website hiện đã có nội dung về cùng địa danh dưới dạng Sattamba/Sattambaka Cetiya tại Vesālī.
Vì vậy cần kiểm tra duplicate records.
Nếu database đang có đồng thời:
/viewdd.sattamba-cetiya-vesali
và một record cũ/khác cho:
Sattamba Cetiya / Sattambaka Cetiya tại Vesālī
thì đây rất có khả năng là:
CÙNG MỘT ENTITY
Khác với quy tắc thông thường “không merge địa danh chỉ vì tên gần giống”, trường hợp này có:
-
cùng parent Vesālī;
-
cùng Sattamba/Sattambaka variants;
-
cùng relative position phía tây;
-
cùng canonical references;
-
cùng Sanskrit parallel Saptāmraka.
Vì vậy:
Nên deduplicate database nếu xác nhận hai record hiện cùng trỏ tới entity này.
Giữ một canonical record và chuyển record còn lại thành:
alias / redirect / merged duplicate
thay vì duy trì hai geographic nodes giả.
25. RELATIONS DATABASE ĐỀ NGHỊ
Sattambaka Cetiya
parent_place → Vesālī
ancient_polity → Vajji / Vṛji
place_type → cetiya
relative_direction → west of Vesālī
canonical_text → DN 16
canonical_text → DN 24
canonical_text → SN 51.10
associated_person → Buddha
associated_person → Ānanda
vesali_cetiya_network → Udena Cetiya
vesali_cetiya_network → Gotamaka Cetiya
vesali_cetiya_network → Bahuputtaka Cetiya
vesali_cetiya_network → Sārandada Cetiya
vesali_cetiya_network → Cāpāla Cetiya
Sanskrit_parallel → Saptāmraka Caitya
commentarial_origin → seven daughters of King Kiki
possible_etymology → seven mango trees
commentarial_earlier_function → deity shrine
modern_parent_region → Vaiśālī/Basārh
exact_modern_location → unknown
archaeological_identification → unconfirmed
gps → null
26. ĐỀ XUẤT CẤU TRÚC DATABASE
canonical_name: Sattambaka Cetiya
canonical_variant: Sattamba Cetiya
pali: Sattambaka-cetiya / Sattamba-cetiya
sanskrit_parallel: Saptāmraka Caitya
display_name: Sattambaka Cetiya tại Vesālī
name_vi: Cetiya Sattambaka tại Vesālī
name_en: Sattambaka Shrine at Vesālī
legacy_name: Sattamba Cetiya
place_type: cetiya / sacred site / shrine
parent_place: Vesālī
ancient_polity: Vajji / Vṛji
relative_location: phía tây Vesālī
canonical_sources: DN 16; DN 24; SN 51.10
associated_person: Buddha
associated_person: Ānanda
place_group: Vesālī Cetiya Network
commentarial_name_origin: seven daughters of King Kiki
possible_etymology: seven mango trees
commentarial_earlier_function: deity/local sacred shrine
modern_region: Vaiśālī/Basārh archaeological region, Bihar, India
exact_modern_location: unknown
archaeological_identification: unconfirmed
gps: null
duplicate_check: required
do_not_merge_with: Udena Cetiya; Gotamaka Cetiya; Bahuputtaka Cetiya; Sārandada Cetiya; Cāpāla Cetiya
TÊN RECORD ĐỀ NGHỊ
Sattambaka Cetiya tại Vesālī
Alias:
Sattamba Cetiya
Tên hiện tại Sattamba Cetiya không sai; đây là variant được chứng thực.
Slug hiện tại
/viewdd.sattamba-cetiya-vesali
Nên giữ nếu đây là canonical record đang được sử dụng.
Tuy nhiên cần kiểm tra record trùng đã có trong database. Website hiện có một record khác chứa chính nội dung Sattambaka/Sattamba Cetiya tại Vesālī, cho thấy khả năng duplicate rất cao.
Nếu xác nhận duplicate:
không tạo hai địa danh.
Nên:
canonical record = một record
duplicate = redirect/alias
và bảo toàn URL cũ bằng redirect nếu hệ thống hỗ trợ.
MÔ TẢ NGẮN ĐỀ NGHỊ
Sattambaka (Sattamba) Cetiya là một cetiya cổ ở phía tây Vesālī thuộc Vajji, được nhắc trực tiếp trong Nikāya và thuộc mạng lưới các cetiya nổi tiếng của Vesālī cùng Udena, Gotamaka, Bahuputtaka, Sārandada và Cāpāla. DN 24 cung cấp vị trí tương đối của Sattambaka ở phía tây Vesālī, trong khi SN 51.10 ghi Đức Phật nhắc đến Sattambaka khi Ngài và Ānanda đang tại Cāpāla Cetiya. Sanskrit parallel của tên là Saptāmraka Caitya. Truyền thống hậu kỳ liên hệ địa điểm với bảy công chúa, con vua Kiki xứ Bārāṇasī, và một giả thuyết tên gọi liên hệ bảy cây xoài; các chi tiết này không thuộc tầng canonical. Truyền thống cũng xem nơi này có nguồn gốc như một sacred/deity shrine trước khi được Phật giáo sử dụng. Không nên mặc định cetiya là stūpa. Vesālī cổ được nhận dạng khá chắc với vùng Vaiśālī/Basārh ở Bihar, nhưng di tích và tọa độ chính xác của Sattambaka chưa được xác định, vì vậy không nên gán GPS.
DỮ LIỆU ĐỀ NGHỊ
CANONICAL / NIKĀYA — RẤT CAO
Sattamba/Sattambaka Cetiya là một địa danh canonical của Vesālī.
Parent: Vesālī
Polity: Vajji
Relative location: phía tây Vesālī
Canonical network:
Udena – Gotamaka – Sattambaka – Bahuputtaka – Sārandada – Cāpāla.
Setting trực tiếp của SN 51.10:
Cāpāla Cetiya, không phải Sattambaka.
VINAYA
Direct micro-site reference: chưa xác định chắc chắn.
Không nhập các sự kiện Vinaya chung của Vesālī vào record Sattambaka nếu passage không gọi tên địa điểm.
COMMENTARY / TRADITION
Truyền thống bảo tồn:
-
bảy công chúa;
-
vua Kiki/Bārāṇasī;
-
sacred/deity shrine tiền Phật giáo;
-
về sau gắn với Đức Phật.
Nguồn khảo cứu cũng nêu khả năng tên Sanskrit Saptāmraka liên hệ bảy cây xoài.
Tất cả phải tách khỏi CANONICAL layer.
MODERN RESEARCH / ARCHAEOLOGY
Broad region: Vaiśālī/Basārh, Bihar
Textual direction: west of Vesālī
Exact archaeological site: unknown
Exact GPS: không gán
Secondary coordinate: không dùng như archaeological fact nếu chưa kiểm chứng.
MỨC ĐỘ CHẮC CHẮN
RẤT CAO
Sattamba/Sattambaka Cetiya tồn tại trong truyền thống văn bản Pāli.
RẤT CAO
Nó thuộc Vesālī.
RẤT CAO
Nó thuộc sacred-site network của Vesālī.
RẤT CAO
Vị trí tương đối là phía tây Vesālī. Nguồn khảo cứu ASI cũng ghi rõ vị trí này.
RẤT CAO
Sattamba và Sattambaka là variants của cùng entity.
CAO
Sanskrit parallel:
Saptāmraka Caitya.
CAO TRONG COMMENTARIAL/TRADITIONAL LAYER
Truyền thống bảy công chúa.
TRUYỀN THỐNG / GIẢ THUYẾT
Liên hệ bảy cây xoài.
CAO TRONG TRUYỀN THỐNG HẬU KỲ
Nguồn gốc sacred/deity shrine trước Phật giáo.
CHƯA XÁC ĐỊNH
Di tích khảo cổ cụ thể.
CHƯA XÁC ĐỊNH
Tọa độ hiện đại chính xác.
KHÔNG GÁN
GPS canonical.
NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH
-
Không tạo Sattamba và Sattambaka thành hai địa danh riêng.
-
Đặc biệt kiểm tra database hiện tại vì website có dấu hiệu tồn tại record trùng của cùng entity.
-
Không mặc định
cetiya = stūpa. -
Không dựng một Aśokan stūpa rồi gọi đó là Sattambaka.
-
Không gọi Sattambaka là một monastery nếu không phân tầng nguồn.
-
Không biến
Saptāmrakathành canonical Pāli name; đây là Sanskrit parallel. -
Không biến “bảy cây xoài” thành canonical fact.
-
Không biến câu chuyện bảy công chúa thành DN 16/DN 24 fact.
-
Nếu nhắc vua Kiki, phải ghi COMMENTARY / TRADITION.
-
Không nói SN 51.10 diễn ra tại Sattambaka; setting là Cāpāla Cetiya.
-
Không merge Sattambaka với Cāpāla.
-
Không merge với Udena.
-
Không merge với Gotamaka.
-
Không merge với Bahuputtaka.
-
Không merge với Sārandada.
-
Không merge với Mahāvana.
-
Không merge với Kūṭāgārasālā.
-
Không dùng một coordinate thứ cấp như bằng chứng khảo cổ.
-
Không lấy “phía tây Vesālī” rồi tự chọn một mound làm Sattambaka.
-
Không tạo inscription hoặc biển ASI giả.
-
Nếu dùng ảnh archaeological landscape Vaiśālī, ghi:
“Bối cảnh khảo cổ Vesālī — không phải di tích Sattambaka đã được xác định.”
-
Nếu minh họa cetiya cổ, ghi:
“MINH HỌA / PHỤC DỰNG — hình thức kiến trúc chính xác của Sattambaka chưa xác định.”
-
Có thể minh họa cây cối/sacred grove thay vì một bảo tháp lớn.
-
Nếu minh họa bảy cây xoài, bắt buộc ghi:
“GIẢ THUYẾT / TRUYỀN THỐNG TÊN GỌI — không phải mô tả trực tiếp của Nikāya.”
-
Bản đồ tốt nhất nên thể hiện relative geography:
Bắc → Bahuputtaka
Tây → Sattambaka
Trung tâm → Vesālī
Đông → Udena
Nam → Gotamaka
nhưng không biến sơ đồ này thành bản đồ khảo cổ chính xác.
-
Dòng cảnh báo cuối infographic nên ghi:
“Sattambaka/Sattamba được xác nhận chắc chắn trong văn bản và nằm về phía tây Vesālī; di tích khảo cổ và tọa độ hiện đại chính xác chưa được xác định — không gán GPS.”
Khảo cứu địa danh
Mô tả đã đối chiếu
Sattamba Cetiya: node địa lý vượt source gate trong V35 FAST-BATCH.
Đính chính
Giữ riêng lớp chú giải/nhận dạng hiện đại; không tự suy diễn GPS hoặc đồng nhất chỉ vì trùng tên.
Bổ sung
V35 bổ sung trong Vajji/Vesālī closure.
Niên đại & lớp truyền thống
Early canonical geography.
Nikāya / Āgama / Vinaya
Cetiya tại Vesālī; DN 16 trực tiếp liệt kê và nói Đức Phật từng trú tại đây.
Truyền thống hậu kỳ
Chi tiết hậu kỳ chỉ được dùng như lớp truyền thống riêng.
Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại
Không gán tọa độ hiện đại.
Định vị địa lý
Quan hệ parent được dựng ở mức chắc chắn từ chính văn.
Nguồn đối chiếu
- DN 16; SN 51.10; AN 8.70

Mốc I : Hoàn cảnh trước khi Phật ra đời
Mốc II : Sự kiện Phật đản sanh
Mốc III: Giai đoạn tuổi thơ của Bồ tát Tất Đạt Đa
Mốc IV : Giai đoạn trưởng thành - xuất gia
Mốc V : Tầm đạo
Mốc VI : Thành đạo
Mốc VII: Những vị đệ tử đầu tiên
Mốc VIII : Tăng đoàn lớn mạnh
Mốc IX: Mười ba năm cuối cuộc đời Đức Phật
Mốc X : Đức Phật nhập niết bàn