Nội dung gốc & ChatGPT
Thông tin chính
Karerikuṭikā / Karerimaṇḍalamāḷa – hai micro-site khác nhau trong Jetavana
Đính chính quan trọng nhất
Record hiện tại nên sửa. Không nên tiếp tục coi Karerikuṭikā / Karerimaṇḍalamāḷa là một địa điểm duy nhất hay hai alias của cùng một công trình.
Chính DN 14 – Mahāpadāna Sutta phân biệt chúng về mặt không gian: Đức Phật đang ở Karerikuṭikā, trong khi các Tỳ-kheo đang hội họp tại Karerimaṇḍalamāḷa; sau đó Đức Phật rời nơi Ngài đang ở và đi đến chỗ các Tỳ-kheo. Các từ điển Pāli cổ cũng liệt kê chúng là hai localities trong Jetavana. (Aimwell)
Đáng chú ý hơn, website hiện đã có record riêng “Kareri-tree Pavilion”, và record đó về bản chất chính là Karerimaṇḍalamāḷa. Vì vậy cấu trúc DB tốt nhất hiện nay là:
Record hiện tại #168 → Karerikuṭikā
Record Kareri-tree Pavilion → Karerimaṇḍalamāḷa
Giữ hai node riêng và liên kết chúng bằng relation. (Nikaya Tâm Học)
1. Cấu trúc địa lý chuẩn
Cả hai đều là micro-site của:
Kosala
→ Sāvatthī
→ Jetavana / Anāthapiṇḍikassa ārāma
Sau đó tách thành các sibling:
Jetavana
├── Gandhakuṭi
├── Kosambakuṭi
├── Karerikuṭikā
├── Karerimaṇḍalamāḷa
└── các micro-site khác
Không nên:
Karerikuṭikā → Karerimaṇḍalamāḷa
theo quan hệ parent-child.
Cũng không:
Karerikuṭikā = Karerimaṇḍalamāḷa.
Edward Müller đã liệt kê cả “Karerikutikā and Karerimaṇḍalamālā” như các locality trong Jetavana tại Sāvatthī. (Pali Text Society)
2. RECORD A – Karerikuṭikā
Tên
Pāli: Karerikuṭikā
Dạng không dấu: Karerikutika
Có thể phân tích:
Kareri + kuṭikā
Trong đó kuṭikā là dạng diminutive của kuṭi, chỉ một hut/cottage/dwelling nhỏ.
Tên Việt an toàn:
Karerikuṭikā (Thất Kareri)
Hoặc:
Karerikuṭikā – một trú thất trong Jetavana
Không cần dịch thành “Tịnh xá Kareri”.
3. Loại công trình của Karerikuṭikā
DPPN gọi đây là một:
building in Jetavana
và truyền thống chú giải xếp nó cùng:
-
Gandhakuṭi;
-
Kosambakuṭi;
-
Salaḷāgāra
trong nhóm bốn công trình quan trọng. (Aimwell)
Database nên dùng:
place_type = kuṭikā / dwelling / hut / building
Không:
-
ārāma;
-
vihāra độc lập;
-
cetiya;
-
stūpa;
-
assembly hall.
4. CANONICAL – DN 14
DN 14 mở đầu tại:
Sāvatthī → Jetavana → Anāthapiṇḍikassa ārāma → Karerikuṭikā
Đức Phật đang trú tại Karerikuṭikā.
Trong khi đó nhiều Tỳ-kheo sau khi khất thực trở về đang tụ họp ở:
Karerimaṇḍalamāḷa.
Họ đang bàn luận về:
pubbenivāsa — các đời sống/quá khứ trước đây.
Sau đó Đức Phật biết cuộc đàm luận ấy và đi đến chỗ họ. DPPN vì vậy ghi Karerikuṭikā là nơi gắn với việc thuyết Mahāpadāna Sutta. (Aimwell)
5. Chính movement của Đức Phật chứng minh hai nơi khác nhau
Đây là bằng chứng quan trọng nhất cho database.
Narrative structure:
Buddha
↓ đang ở
Karerikuṭikā
Trong khi:
Bhikkhus
↓ đang hội họp
Karerimaṇḍalamāḷa
Sau đó:
Buddha: Karerikuṭikā → Karerimaṇḍalamāḷa
Vì vậy nếu hai tên là alias của cùng một công trình thì movement này trở nên vô nghĩa.
Đây là lý do nên sửa record hiện tại.
6. Mahāpadāna Sutta diễn ra ở đâu?
Cần diễn đạt tinh tế hơn câu:
“Mahāpadāna Sutta được thuyết tại Karerikuṭikā.”
DPPN dùng cách mô tả đó cho Karerikuṭikā. (Aimwell)
Nhưng narrative DN 14 cho topology chi tiết hơn:
-
Đức Phật ban đầu ở Karerikuṭikā.
-
Các Tỳ-kheo ở Karerimaṇḍalamāḷa.
-
Đức Phật đến Karerimaṇḍalamāḷa.
-
Cuộc đối thoại phát triển thành Mahāpadāna discourse.
Do đó database nên phân biệt:
DN14 opening_buddha_location → Karerikuṭikā
DN14 monks_assembly_location → Karerimaṇḍalamāḷa
DN14 principal_discourse_context → Karerimaṇḍalamāḷa
thay vì ép toàn bộ DN 14 vào một node duy nhất.
7. Nội dung DN 14
Mahāpadāna Sutta là một nguồn quan trọng về các Đức Phật quá khứ.
Các Tỳ-kheo đang thảo luận về:
pubbenivāsa
và Đức Phật sau đó trình bày chi tiết về các Đức Phật quá khứ, đặc biệt là:
Vipassī Buddha
Trong broader narrative xuất hiện các Đức Phật:
-
Vipassī;
-
Sikhī;
-
Vessabhū;
-
Kakusandha;
-
Koṇāgamana;
-
Kassapa;
-
Gotama.
Vì vậy Kareri complex tại Jetavana gắn với một trong những discourse quan trọng nhất về Buddhavaṃsa-like past-Buddha tradition trong Dīgha Nikāya.
Nhưng đây là nội dung bài kinh, không phải bằng chứng rằng các Đức Phật quá khứ từng ở Kareri.
8. Đức Phật Gotama tại Karerikuṭikā
Database:
Buddha visited = YES
Buddha stayed/resided = YES
canonical evidence = DIRECT
source = DN 14
Confidence:
VERY HIGH
Đây mạnh hơn nhiều trường hợp chỉ có commentarial geography.
9. COMMENTARY – bốn công trình quan trọng của Jetavana
DPPN dẫn DA II 407 nói Karerikuṭikā là một trong bốn principal buildings của Jetavana:
-
Gandhakuṭi
-
Kosambakuṭi
-
Karerikuṭikā
-
Salaḷāgāra
và mỗi công trình được xây với chi phí một trăm nghìn. (Aimwell)
Đây là:
COMMENTARY
Không phải DN 14 trực tiếp mô tả.
Database có thể lưu nhưng phải có:
source_layer = COMMENTARY
10. Anāthapiṇḍika
Cùng nguồn chú giải nói:
Karerikuṭikā được Anāthapiṇḍika xây dựng. (Aimwell)
Relation:
Anāthapiṇḍika → built/donated → Karerikuṭikā
Nhưng confidence phải phân tầng:
COMMENTARIAL TRADITION
không phải:
explicit DN14 fact.
11. Cấu trúc trên cột
DPPN cũng dẫn chú giải rằng Karerikuṭikā:
được nâng trên các cột/trụ. (Aimwell)
Có thể lưu:
architectural_feature = raised on pillars
nhưng:
source = DA II 407
layer = COMMENTARY
Không được dùng để tuyên bố archaeology đã xác nhận kiến trúc.
12. Vì sao gọi là Karerikuṭikā?
DPPN dẫn DA II 407:
ở lối vào forest-hut/kuṭikā có một maṇḍapa của cây Kareri, được chú giải đồng nhất với varuṇa; từ đó có tên Karerikuṭikā. (Aimwell)
Có thể ghi:
COMMENTARIAL ETYMOLOGY
Tên Karerikuṭikā được chú giải liên hệ với cây Kareri ở khu vực lối vào công trình.
Không viết:
“Kinh DN 14 nói Karerikuṭikā được đặt tên theo cây Kareri.”
DN 14 không giải thích etymology.
13. Cây Kareri
Dhammapāla/Buddhaghosa tradition liên hệ:
kareri → varuṇa
nhưng exact botanical species hiện đại cần thận trọng. (Aimwell)
Database:
plant_name = kareri
commentarial_identification = varuṇa
modern_species = uncertain / do not force
Không cần gắn ngay một Latin binomial nếu chưa có botanical philology đủ mạnh.
14. Bharhut – chứng cứ rất thú vị nhưng không phải GPS
DPPN lưu ý rằng Bharhut bas-relief thể hiện Karerikuṭikā như một one-roomed cottage. (Aimwell)
Đây là dữ liệu đáng lưu dưới:
ANCIENT ART / ICONOGRAPHIC TRADITION
Nó rất có giá trị vì Bharhut là một witness nghệ thuật cổ.
Nhưng relief:
-
không phải khảo cổ tại Jetavana;
-
không chứng minh foundation cụ thể tại Saheth;
-
không cho GPS;
-
không nhất thiết là bản vẽ kiến trúc chính xác.
Do đó nếu minh họa sau này có thể tham khảo hình thức cottage đơn giản, nhưng phải ghi:
PHỤC DỰNG / MINH HỌA dựa trên truyền thống văn bản và nghệ thuật cổ.
15. RECORD B – Karerimaṇḍalamāḷa
Đây là record website đã có dưới tên:
Kareri-tree Pavilion. (Nikaya Tâm Học)
Tên Pāli nên chuẩn hóa:
Karerimaṇḍalamāḷa
Lưu ý chữ cuối:
-māḷa
chứ không nhất thiết -mālā.
DPPN sử dụng Karerimaṇḍalamāḷā/Karerimaṇḍalamāḷa tùy headword/inflection/transliteration; canonical locative xuất hiện dạng liên quan karerimaṇḍalamāḷe. (Aimwell)
Tên Việt:
Nhà hội Kareri
Tên Anh:
Kareri Pavilion / Kareri Assembly Hall
16. Loại địa điểm của Karerimaṇḍalamāḷa
Đây không phải một kuṭikā.
DPPN mô tả nó là:
pavilion near Karerikuṭikā
và Buddhaghosa gọi:
nisīdanasālā
— một sitting hall / hall for sitting. (Palikanon)
Database:
place_type = maṇḍalamāḷa
Mapping:
assembly pavilion / sitting hall / meeting hall
Không:
vihāra
và không:
Karerikuṭikā alias.
17. CANONICAL function của Karerimaṇḍalamāḷa
DN 14 trực tiếp cho thấy:
các Tỳ-kheo tụ họp ở đây.
DPPN nhận xét các Tỳ-kheo dường như thường ngồi tại khu này vào cuối ngày và trao đổi nhiều đề tài. (Palikanon)
Do đó principal function:
monastic gathering / discussion place
Confidence canonical đối với việc hội họp:
VERY HIGH.
18. Udāna – thêm một chứng cứ canonical độc lập
Đây là điểm record hiện tại nên bổ sung.
DPPN liên hệ Karerimaṇḍalamāḷa với một episode trong Udāna, nơi các Tỳ-kheo đang ngồi bàn luận và Đức Phật đến/chỉnh trách họ về đề tài đang nói. (Palikanon)
Record riêng trên website hiện xác định nguồn là:
Ud 3.8 – Piṇḍapātika Sutta. (Nikaya Tâm Học)
Như vậy Karerimaṇḍalamāḷa có ít nhất hai canonical associations quan trọng:
DN 14
và:
Ud 3.8
Điều này càng củng cố việc giữ nó thành một node riêng.
19. Karerimaṇḍalamāḷa ở gần Karerikuṭikā
DPPN nói rõ:
a pavilion near the Karerikuṭikā. (Palikanon)
Database:
Karerimaṇḍalamāḷa → near → Karerikuṭikā
Karerikuṭikā → near → Karerimaṇḍalamāḷa
Không cần gán:
-
số mét;
-
hướng đông/tây;
-
tọa độ.
20. COMMENTARY – kiến trúc của nhà hội
DPPN suy từ textual/commentarial material rằng đây có thể là một hall:
-
mái tranh/lá;
-
được chống bởi cột gỗ;
-
không có tường.
Buddhaghosa gọi nó là nisīdanasālā. (Palikanon)
Dhammapāla giải thích maṇḍalamāḷa theo một dạng shelter/pavilion chống mưa; một truyền thống khác giải thích bằng vine pavilion. (Aimwell)
Do đó:
CANONICAL
Named place + monks gathered there.
COMMENTARY / INTERPRETATION
Hình dạng pavilion, mái, cột, không tường, sitting hall.
Không trộn hai lớp.
21. Một vấn đề ontology thú vị trong chú giải
Buddhaghosa còn có cách dùng rộng hơn, theo đó tên Karerimaṇḍalamāḷa có thể chỉ cả một khu gồm:
-
Gandhakuṭi;
-
Karerikuṭikā;
-
sālā.
Trong khi Dhammapāla giới hạn cách gọi hơn, vào pavilion và hall. (Aimwell)
Đây là lý do trước đây database có thể đã gộp tên.
Nhưng đối với canonical event topology, DN 14 vẫn phân biệt:
Buddha at Karerikuṭikā
và:
monks at Karerimaṇḍalamāḷa.
Vì vậy ontology tốt nhất là:
hai canonical micro-site riêng
và lưu:
broader_commentarial_usage = Karerimaṇḍalamāḷa may denote a wider Kareri complex
thay vì merge node.
22. Karerimaṇḍapa
Chú giải còn đặt:
Karerimaṇḍapa
giữa Karerimaṇḍalamāḷa và Gandhakuṭi. (Palikanon)
Nhưng đây là:
COMMENTARIAL TOPOGRAPHY
Không nên vội tạo thêm canonical node:
Karerimaṇḍapa
chỉ vì tên xuất hiện trong commentary.
Nếu database muốn lưu:
Karerimaṇḍapa → commentarial_structure
và:
source = DA II 407
là đủ cho hiện tại.
23. Gandhakuṭi
Cần giữ riêng hoàn toàn:
Gandhakuṭi ≠ Karerikuṭikā ≠ Karerimaṇḍalamāḷa.
Cả ba cùng nằm trong:
Jetavana
nhưng có chức năng và textual identities khác nhau.
Database hierarchy:
Jetavana
├── Gandhakuṭi
├── Kosambakuṭi
├── Karerikuṭikā
└── Karerimaṇḍalamāḷa
Đây là mô hình sạch hơn rất nhiều.
24. VINAYA
Tôi chưa tìm được trong lần kiểm tra này một Vinaya passage đủ rõ gọi đích danh:
Karerikuṭikā
hoặc:
Karerimaṇḍalamāḷa
để dùng làm independent direct evidence.
Việc Jetavana xuất hiện rất nhiều trong Vinaya không được tự động kế thừa xuống từng micro-site.
Do đó:
Vinaya direct attestation for exact micro-sites = NOT CONFIRMED
25. Khảo cổ hiện đại
Jetavana/Saheth là một archaeological landscape có thể xác định ở cấp quần thể.
Nhưng vấn đề của database là:
Có nền móng nào hiện nay được xác định chắc chắn chính là Karerikuṭikā hay Karerimaṇḍalamāḷa không?
Từ nguồn hiện kiểm tra:
Chưa đủ chứng cứ để nói có.
Ngay record website của bạn cũng đã đúng khi cảnh báo không lấy một nền móng hành hương hiện đại rồi gắn tên canonical cho nó. (Nikaya Tâm Học)
Do đó:
broad modern location = Jetavana/Saheth archaeological complex
nhưng:
exact_micro_site_identification = UNKNOWN
26. GPS
Đây là trường hợp rất quan trọng về cách dùng GPS.
Có thể database đã có GPS cho:
Jetavana
nhưng không được copy tọa độ ấy xuống:
Karerikuṭikā
hoặc:
Karerimaṇḍalamāḷa
rồi trình bày như tọa độ riêng của từng công trình.
Nên lưu:
parent_geolocation = Jetavana archaeological complex
nhưng:
micro_site GPS = NULL
cho cả hai.
27. Đề nghị xử lý hai record hiện có trên website
Website hiện có:
#168 – Karerikuṭikā / Karerimaṇḍalamālā (Nikaya Tâm Học)
và record:
Kareri-tree Pavilion, hiện đã được nội dung mới nhận dạng là Karerimaṇḍalamāḷa. (Nikaya Tâm Học)
Đây là cơ hội sửa database rất sạch:
RECORD #168
Đổi display name:
Karerikuṭikā (Thất Kareri)
Giữ slug hiện tại:
karerikutika-karerimandalamala
nếu đổi slug gây hỏng URL.
Legacy alias:
Karerikuṭikā / Karerimaṇḍalamālā
Type:
kuṭikā / dwelling / building
RECORD Kareri-tree Pavilion
Đổi display name:
Karerimaṇḍalamāḷa (Nhà hội Kareri)
Giữ slug cũ nếu cần.
Alias:
-
Kareri-tree Pavilion
-
Kareri Pavilion
-
Kareri Round Hall
Type:
maṇḍalamāḷa / assembly pavilion / sitting hall
Sau đó relation hai chiều:
Karerikuṭikā ↔ near / closely_associated_with ↔ Karerimaṇḍalamāḷa
28. Relation graph hoàn chỉnh đề nghị
Kosala → contains → Sāvatthī
Sāvatthī → contains → Jetavana
Jetavana → contains → Karerikuṭikā
Jetavana → contains → Karerimaṇḍalamāḷa
Jetavana → contains → Gandhakuṭi
Jetavana → contains → Kosambakuṭi
Karerikuṭikā → near → Karerimaṇḍalamāḷa
Buddha → stayed_at → Karerikuṭikā
Bhikkhus → assembled_at → Karerimaṇḍalamāḷa
Buddha → went_from → Karerikuṭikā
Buddha → went_to → Karerimaṇḍalamāḷa
DN 14 → opening_location → Karerikuṭikā
DN 14 → assembly/discourse_context → Karerimaṇḍalamāḷa
Ud 3.8 → associated_with → Karerimaṇḍalamāḷa
Anāthapiṇḍika → built → Karerikuṭikā [COMMENTARY]
Tên record đề nghị
Đối với URL người dùng vừa gửi, nên đổi record thành:
Karerikuṭikā (Thất Kareri) – Jetavana
Pāli: Karerikuṭikā
Tên Việt: Thất Kareri
English: Kareri Cottage / Kareri Hut
Type: kuṭikā / dwelling / building
Parent: Jetavana
City: Sāvatthī
Kingdom: Kosala
Canonical source: DN 14
Slug: có thể giữ karerikutika-karerimandalamala
Còn record hiện tại Kareri-tree Pavilion nên chuẩn hóa thành:
Karerimaṇḍalamāḷa (Nhà hội Kareri) – Jetavana
Mô tả ngắn đề nghị
Karerikuṭikā (Thất Kareri) là một micro-site thuộc Jetavana tại Sāvatthī, được chứng thực trực tiếp trong phần mở đầu Mahāpadāna Sutta (DN 14). Đức Phật đang trú tại Karerikuṭikā trong khi các Tỳ-kheo tụ họp và đàm luận tại Karerimaṇḍalamāḷa, một nhà hội/pavilion gần đó; sau đó Đức Phật rời nơi Ngài đang ở và đi đến chỗ các Tỳ-kheo. Vì vậy hai tên này không nên được coi là alias của cùng một công trình. Chú giải mô tả Karerikuṭikā là một trong những công trình quan trọng của Jetavana, do Anāthapiṇḍika xây dựng và liên hệ tên gọi với cây Kareri, nhưng những chi tiết kiến trúc này thuộc lớp COMMENTARY. Vị trí của Jetavana hiện đại có thể xác định ở cấp quần thể Saheth, song vị trí chính xác của Karerikuṭikā trong khu khảo cổ chưa được xác định chắc chắn; không nên gán GPS riêng cho micro-site này. (Aimwell)
Dữ liệu đề nghị
canonical_name: Karerikuṭikā
name_vi: Thất Kareri
name_en: Kareri Cottage / Kareri Hut
legacy_name: Karerikuṭikā / Karerimaṇḍalamālā
place_type: kuṭikā / dwelling / building
parent_place: Jetavana
ancient_city: Sāvatthī
ancient_kingdom: Kosala
canonical_attestation: YES
primary_source: DN 14 Mahāpadāna Sutta
Buddha_present: YES
Buddha_stayed_here: YES
related_place: Karerimaṇḍalamāḷa
relation: separate but nearby/closely associated
Anāthapiṇḍika_built: COMMENTARY
Kareri_tree_etymology: COMMENTARY
Vinaya_direct_attestation: NOT CONFIRMED
modern_parent_identification: Jetavana/Saheth
exact_micro_site_identification: UNKNOWN
GPS: NULL
Mức độ chắc chắn
Karerikuṭikā tồn tại trong Jetavana: VERY HIGH / CANONICAL. (Aimwell)
Karerimaṇḍalamāḷa tồn tại trong Jetavana: VERY HIGH / CANONICAL. (Palikanon)
Hai địa điểm là hai micro-site phân biệt: VERY HIGH dựa trên topology của DN 14; đây là cách database nên biểu diễn.
Đức Phật trú tại Karerikuṭikā: VERY HIGH.
Các Tỳ-kheo hội họp tại Karerimaṇḍalamāḷa: VERY HIGH.
Đức Phật đi đến Karerimaṇḍalamāḷa: VERY HIGH.
Karerimaṇḍalamāḷa gần Karerikuṭikā: HIGH. (Palikanon)
Karerikuṭikā do Anāthapiṇḍika xây: HIGH trong COMMENTARIAL TRADITION, không phải explicit DN 14. (Aimwell)
Karerikuṭikā nằm trên trụ/cột: COMMENTARY.
Karerimaṇḍalamāḷa là hall mái tranh/lá, cột gỗ, không tường: COMMENTARY / scholarly interpretation, không nên trình bày như archaeological fact. (Aimwell)
Một foundation cụ thể tại Saheth chính là Karerikuṭikā: UNKNOWN.
Một foundation cụ thể tại Saheth chính là Karerimaṇḍalamāḷa: UNKNOWN.
GPS riêng: KHÔNG GÁN.
Những điều cần tránh
Quan trọng nhất: không tiếp tục merge Karerikuṭikā = Karerimaṇḍalamāḷa. Đây là lỗi ontology của record hiện tại cần sửa.
Không merge Karerikuṭikā = Gandhakuṭi = Kosambakuṭi.
Không gọi Karerikuṭikā là “nhà hội”; chức năng hội họp thuộc rõ hơn về Karerimaṇḍalamāḷa.
Không gọi Karerimaṇḍalamāḷa là “thất của Đức Phật”.
Không biến commentarial architectural reconstruction thành dữ kiện trực tiếp của DN 14.
Không biến Bharhut relief thành bằng chứng về một nền móng cụ thể ở Saheth.
Không xác định cây Kareri bằng một species hiện đại như dữ kiện canonical chắc chắn.
Không copy GPS của Jetavana xuống hai micro-site.
GPS Karerikuṭikā = NULL.
GPS Karerimaṇḍalamāḷa = NULL.
Với lệnh 2, ảnh nên đặc biệt thể hiện hai công trình tách biệt trong cùng Jetavana: một Karerikuṭikā nhỏ hơn nơi Đức Phật đang trú, và một Karerimaṇḍalamāḷa dạng nhà hội nơi các Tỳ-kheo tụ họp; dùng mũi tên “Đức Phật đi từ Karerikuṭikā → Karerimaṇḍalamāḷa (DN 14)” để người xem hiểu ngay tại sao database phải tách hai node. Toàn bộ kiến trúc phải ghi MINH HỌA / PHỤC DỰNG, không dùng ảnh nền móng hiện đại như thể đã nhận dạng được hai công trình.
Khảo cứu địa danh
Mô tả đã đối chiếu
Karerikuṭikā / Karerimaṇḍalamālā là một sub-site của Jetavana có chứng cứ trực tiếp ở DN 14.
Đính chính
V24 từng để Kareri ở trạng thái chờ audit. V25 nâng nó lên nhóm canonical/high vì Mahāpadāna Sutta trực tiếp đặt Đức Phật tại Karerikuṭikā và mô tả cuộc hội thoại của các tỳ-kheo ở Karerimaṇḍalamālā.
Bổ sung
Giữ hai tên trong một node liên hệ chặt để tránh tạo database quá vụn; nếu nghiên cứu sau chứng minh cần tách kiến trúc thì dùng relation/subsite thay vì tạo alias trùng.
Niên đại & lớp truyền thống
Lớp địa lý kinh điển sớm; các mô tả kiến trúc chi tiết thuộc chú giải muộn hơn.
Nikāya / Āgama / Vinaya
DN 14 mở đầu tại Karerikuṭikā trong Jetavana, Sāvatthī; các tỳ-kheo hội họp ở Karerimaṇḍalamālā.
Truyền thống hậu kỳ
Chú giải giải thích Kareri-tree cottage và cấu trúc pavilion; các chi tiết này phải giữ ở lớp commentarial.
Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại
Không dùng nhận dạng nền móng hành hương hiện đại làm bằng chứng cho tên canonical nếu thiếu khảo cứu chuyên ngành.
Định vị địa lý
Topology: Karerikuṭikā/Karerimaṇḍalamālā → Jetavana → Sāvatthī → Kosala.
Nguồn đối chiếu
- DN 14 Mahāpadāna Sutta, opening nidāna.
- Pāli Proper Names / PTS index confirms both as Jetavana localities.

Mốc I : Hoàn cảnh trước khi Phật ra đời
Mốc II : Sự kiện Phật đản sanh
Mốc III: Giai đoạn tuổi thơ của Bồ tát Tất Đạt Đa
Mốc IV : Giai đoạn trưởng thành - xuất gia
Mốc V : Tầm đạo
Mốc VI : Thành đạo
Mốc VII: Những vị đệ tử đầu tiên
Mốc VIII : Tăng đoàn lớn mạnh
Mốc IX: Mười ba năm cuối cuộc đời Đức Phật
Mốc X : Đức Phật nhập niết bàn