Nikaya Tâm HọcCon đường tuệ giác
Nikaya Tâm HọcKinh điển, nghiên cứu và các khu vực chính
Kinh sáchKinh điển, sách và tài liệu học Phật
Danh mục đầy đủ
Thời Phật Tại ThếBản đồ, Cuộc đời Đức Phật và Album ảnh
Bỏ qua menu, tới nội dung chính
Nikaya Tâm HọcKinh điển • Đức Phật • Nghiên cứu
Dakkhiṇāgiri (Nam Sơn / Southern Hills)
Địa danh Phật học

Dakkhiṇāgiri (Nam Sơn / Southern Hills)

Vùng đồi phía nam thuộc Magadha. SN 7.11/Snp 1.4 trực tiếp đặt Đức Phật ở Magadha, tại Dakkhiṇāgiri, gần làng Bà-la-môn Ekanāḷa.

12 lượt xem #184 mã dữ liệu 08.09.2026 ngày khởi tạo 22.09.2026 cập nhật
Khám phá theo quan hệ: Bài viết Nhân vật Địa danh Sitemap tri thức
Dakkhiṇāgiri (Nam Sơn / Southern Hills)
Địa điểm / thánh tích

Dakkhiṇāgiri (Nam Sơn / Southern Hills)

Vùng đồi phía nam thuộc Magadha. SN 7.11/Snp 1.4 trực tiếp đặt Đức Phật ở Magadha, tại Dakkhiṇāgiri, gần làng Bà-la-môn Ekanāḷa.

#184 mã dữ liệu 12 lượt xem Nikaya Tâm Học
01
ĐỐI CHIẾU NỘI DUNG

Nội dung gốc & ChatGPT

Nội dung dưới đây là dữ liệu gốc của Nikaya Tâm Học và được giữ nguyên để đối chiếu.

Thông tin chính

Dakkhiṇāgiri — Nam Sơn / Southern Hills của Magadha

Đính chính quan trọng cho record

Dakkhiṇāgiri trong bối cảnh Đức Phật quanh Rājagaha không nên được xử lý như tên của một ngọn núi đơn lẻ. Trong các nguồn sớm, nó hoạt động như một vùng/địa khu đồi núi ở phía nam Rājagaha, nơi Đức Phật và các vị đệ tử đi du hành. Vinaya trực tiếp nói Đức Phật từ Rājagaha lên đường đi du hành về Dakkhiṇāgiri. (E-Piṭaka)

Một vấn đề lớn hơn là tên Dakkhiṇāgiri còn xuất hiện trong truyền thống hậu kỳ với phạm vi địa lý rộng hơn, liên quan tuyến đến Vedisā/Ujjenī và hành trình của Mahinda. Không nên tự động hợp nhất toàn bộ các lớp này thành một “địa điểm GPS” duy nhất. Các nghiên cứu hiện đại cũng ghi nhận sự không thống nhất về cách xác định Dakkhiṇāgiri hậu kỳ. (Thiền viện Phước Sơn)


1. Tên gọi

Pāli: Dakkhiṇāgiri
Variant: Dakkhiṇagiri
Sanskrit hóa: Dakṣiṇagiri

Có thể phân tích:

dakkhiṇa = phía nam / southern
giri = núi, vùng núi/hill

Vì vậy:

Southern Hills / Southern Mountain Country

là cách diễn đạt phù hợp hơn việc hiểu nó như một đỉnh núi duy nhất.

Tên Việt đề nghị

Dakkhiṇāgiri (Nam Sơn / vùng đồi phía nam Rājagaha)

Hoặc ngắn hơn:

Dakkhiṇāgiri – Nam Sơn

Tên hiện tại “Dakkhiṇāgiri (Nam Sơn / Southern Hills)” khá tốt và nên giữ.

Slug:

dakkhinagiri-magadh

giữ nguyên.


2. Loại địa danh

Đề nghị:

place_type = region / hilly district / mountain country

Không nên:

mountain_peak

Không nên:

vihāra

Không nên:

village

Không nên:

cetiya.

DPPN gọi Dakkhiṇāgiri là một janapada/district, đồng thời mô tả vùng này nằm phía nam Rājagaha, bên ngoài dãy đồi bao quanh thành. (Aimwell)

Điều này cũng giải thích tại sao các nguồn nói:

“du hành trong Dakkhiṇāgiri”

thay vì đơn thuần:

“lên núi Dakkhiṇāgiri.”


3. Geography cơ bản

Đối với lớp geography liên quan trực tiếp tới Rājagaha:

Magadha

Rājagaha
↓ phía nam, vượt vùng đồi bao quanh thành
Dakkhiṇāgiri

B.C. Law mô tả khu vực ở phía nam tuyến đồi phía nam của Rājagaha được gọi Dakkhiṇāgiri. (Khám Phá Phật Giáo)

DPPN cũng tổng hợp:

Dakkhiṇāgiri nằm phía nam Rājagaha, vượt qua các đồi bao quanh thành.

(Aimwell)

Database:

Dakkhiṇāgiri → south_of → Rājagaha

Dakkhiṇāgiri → region_of → Magadha

Nhưng không nên tạo một point geometry.


4. CANONICAL/VINAYA — Đức Phật trực tiếp đi Dakkhiṇāgiri

Vinaya có bằng chứng rất rõ.

Sau khi Đức Phật trú tại Rājagaha một thời gian:

atha kho bhagavā rājagahe yathābhirantaṃ viharitvā yena dakkhiṇāgiri tena cārikaṃ pakkāmi

Nội dung: sau khi trú tại Rājagaha tùy thích, Đức Phật lên đường du hành về Dakkhiṇāgiri. (E-Piṭaka)

Điểm quan trọng nằm ở:

cārikaṃ pakkāmi

→ lên đường du hành.

Điều này rất phù hợp với việc hiểu Dakkhiṇāgiri là một vùng du hành, chứ không phải một tòa nhà hoặc một micro-site.

Database

Buddha visited = YES

Buddha toured = YES

Buddha stayed within region = YES

Confidence = VERY HIGH


5. Những cánh đồng Magadha và hình thức chiếc y

Đây là một sự kiện Vinaya đặc biệt quan trọng gắn với Dakkhiṇāgiri.

Trong chuyến đi từ Rājagaha về Dakkhiṇāgiri, Đức Phật nhìn thấy:

Magadhakhetta — những cánh đồng Magadha

được phân thành:

  • các ô;

  • các hàng;

  • các bờ ruộng;

  • các đường/bờ giao nhau.

Ngài gọi Ānanda chú ý đến bố cục đó. (E-Piṭaka)

DPPN tổng hợp rằng cảnh quan ruộng Magadha này đã cho Đức Phật ý tưởng về cách bố trí chiếc y của bhikkhu giống hình các thửa ruộng. (Aimwell)

Đây là một event rất nên thêm:

Dakkhiṇāgiri journey → associated_event → Magadhakhetta

Magadhakhetta → inspiration_for → robe pattern

Ānanda → present_with_Buddha → YES

source_layer = VINAYA


6. Cẩn thận: không phải “Đức Phật phát minh chiếc y ở một ngọn núi”

Cách viết:

“Tại núi Dakkhiṇāgiri, Đức Phật sáng tạo chiếc y cà-sa.”

là quá mạnh và làm sai geography.

Chính xác hơn:

Trong chuyến du hành từ Rājagaha về vùng Dakkhiṇāgiri, Đức Phật nhìn thấy những cánh đồng Magadha được chia ô bởi các bờ ruộng; bố cục ấy trở thành mẫu cho cách cắt và sắp xếp các mảnh vải của y.

(E-Piṭaka)


7. Ekanāḷā nằm trong Dakkhiṇāgiri

Đây là relation rất quan trọng.

DPPN ghi trong Dakkhiṇāgiri có làng Bà-la-môn:

Ekanāḷā

và Đức Phật từng trú trong vùng Dakkhiṇāgiri tại Ekanāḷā. (Aimwell)

Do đó database nên tạo hierarchy:

Magadha

Dakkhiṇāgiri

Ekanāḷā

Không merge:

Dakkhiṇāgiri = Ekanāḷā

Một bên là region.

Một bên là village/locality.


8. Kasī Bhāradvāja

Ekanāḷā/Dakkhiṇāgiri gắn với câu chuyện nổi tiếng về Bà-la-môn:

Kasī Bhāradvāja

và bài Kasibhāradvāja Sutta.

DPPN xác nhận sự kiện quy phục/chuyển hóa Kasī-Bhāradvāja diễn ra trong một chuyến du hành của Đức Phật qua Dakkhiṇāgiri. (Aimwell)

Nhưng relation nên lưu chính xác:

Kasibhāradvāja Sutta → discourse_location → Ekanāḷā

và:

Ekanāḷā → located_in → Dakkhiṇāgiri

Không chỉ ghi:

Sutta location = Dakkhiṇāgiri

nếu database có micro-site Ekanāḷā riêng.


9. Dakkhiṇāgiri trên tuyến Sāvatthī – Rājagaha

DPPN ghi tuyến từ:

Sāvatthī → Rājagaha

đi qua Dakkhiṇāgiri, và Đức Phật đi qua vùng này trong những chuyến du hành tại Magadha. (Aimwell)

Vì vậy có thể lưu:

Dakkhiṇāgiri → on_route_associated_with → Sāvatthī / Rājagaha

Nhưng không nên dựng một polyline hiện đại cụ thể từ thông tin này.


10. Đức Phật rời Rājagaha đến Dakkhiṇāgiri

Một passage Vinaya khác được DPPN sử dụng cho thấy sau thời gian Đức Phật ở Rājagaha, khi dân chúng bắt đầu không hài lòng vì có quá nhiều bhikkhu quanh thành, Ngài đi:

Rājagaha → Dakkhiṇāgiri → sau đó Kapilavatthu. (Aimwell)

Đây là dữ kiện tốt cho route graph.

Không có nghĩa:

Dakkhiṇāgiri nằm trên đường thẳng Rājagaha–Kapilavatthu.

Nó mô tả sequence của narrative/travel, không cung cấp tọa độ.


11. Sāriputta tại Dakkhiṇāgiri

MN 97 Dhanañjāni Sutta cho biết trong lúc Đức Phật ở Rājagaha, Veḷuvana:

Sāriputta đang đi du hành tại Dakkhiṇāgiri với một đại chúng bhikkhu. (The Buddha's Words)

Đây là bằng chứng canonical quan trọng vì nó cho thấy Dakkhiṇāgiri không chỉ là địa danh trong một episode của Đức Phật.

Có thể lưu:

Sāriputta → toured_in → Dakkhiṇāgiri

MN 97 → associated_geography → Dakkhiṇāgiri

Nhưng:

MN 97 không có nghĩa toàn bộ bài kinh được thuyết tại Dakkhiṇāgiri.

Narrative sau đó liên hệ Sāriputta trở lại Rājagaha.


12. Ānanda tại Dakkhiṇāgiri

SN 16.11 cũng có chứng cứ trực tiếp:

Ānanda đang du hành tại Dakkhiṇāgiri cùng một đại chúng bhikkhu. (Dhamma.Gift)

Trong thời gian ấy nhiều bhikkhu trẻ, đệ tử của Ānanda, hoàn tục.

Sau chuyến đi, Ānanda trở lại:

Rājagaha → Veḷuvana

và đến gặp Mahākassapa. (Dhamma.Gift)

Có thể lưu:

Ānanda → toured_in → Dakkhiṇāgiri

SN 16.11 → associated_geography → Dakkhiṇāgiri

Mahākassapa → associated_indirectly = YES

nhưng không ghi:

Mahākassapa stayed_at Dakkhiṇāgiri

từ passage này.


13. Một trung tâm có nhiều bhikkhu

Các nguồn cho thấy Dakkhiṇāgiri có thể chứa số lượng đáng kể các bhikkhu:

  • Đức Phật đi du hành tại đây;

  • Sāriputta đi cùng đại chúng;

  • Ānanda đi cùng đại chúng.

Một nghiên cứu về Vinaya còn nhận xét Dakkhiṇāgiri là một khu vực có cộng đồng bhikkhu đáng kể gần Rājagaha. (HASP)

Tuy nhiên database không nên từ đó tự tạo:

“Dakkhiṇāgiri Monastery”

như thể toàn bộ vùng là một tu viện.


14. “Dakkhiṇāgiri-vihāra” — phải tách cẩn thận

DPPN entry có tiêu đề:

Dakkhiṇāgiri (Vihāra)

và nói Đức Phật trú tại Dakkhiṇāgiri-vihāra ở Ekanāḷā. (Aimwell)

Đây là nơi database cần tránh merge hai cấp:

Geographic entity

Dakkhiṇāgiri

= region / district / Southern Hills.

Monastic/residential entity

Dakkhiṇāgiri-vihāra

= một trú xứ/vihāra được truyền thống đặt tại Ekanāḷā.

Nếu tạo micro-site thứ hai, nên dùng:

Dakkhiṇāgiri Vihāra – Ekanāḷā

và giữ riêng khỏi record vùng.


15. Vấn đề lớn: Dakkhiṇāgiri trong truyền thống Mahinda

Đây là phần rất dễ làm database sai.

Mahāvaṃsa kể rằng trước khi sang Laṅkā, Mahinda đi tới Dakkhiṇāgiri, đi qua vùng đó khoảng sáu tháng, rồi tới Vedisagiri/Vedisā, nơi mẹ ông là Devī sống. (Ancient Buddhist Texts)

Một số bản dịch/chú thích cũ lại diễn giải Dakkhiṇāgiri như một vihāra tại Ujjenī. Chẳng hạn bản Mahāvaṃsa cũ chú thích theo hướng này. (THE MAHAVAMSA)

Nhưng nghiên cứu về Samantapāsādikā lưu ý rằng cách đồng nhất đó có vấn đề, và lập luận Dakkhiṇāgiri trong context Mahinda nên được hiểu là vùng trên tuyến từ Rājagaha hướng về Vedisā. (Thiền viện Phước Sơn)

Vì vậy database không nên ghi

Dakkhiṇāgiri = Ujjain

hoặc:

Dakkhiṇāgiri = Madhya Pradesh

như một canonical identification.


16. CANONICAL và CHRONICLE phải tách

Đề nghị model:

EARLY CANONICAL / VINAYA

Dakkhiṇāgiri = vùng đồi phía nam Rājagaha / vùng Magadha

COMMENTARY

Giải thích tên và geography rộng hơn.

CHRONICLE / MAHĀVAṂSA

Một Dakkhiṇāgiri/janapada xuất hiện trong hành trình Mahinda → Vedisā.

MODERN SCHOLARSHIP

Có tranh luận về phạm vi và việc liệu các references hậu kỳ có cùng chỉ một region rộng với Dakkhiṇāgiri canonical hay đã phát triển thành một geographical designation khác.

Không merge cứng.


17. Cẩn thận với một mâu thuẫn trong nguồn thứ cấp

Một số bản DPPN/web reproductions có câu rằng vùng “north of the hills” được gọi Dakkhiṇāgiri. (Aimwell)

Nhưng:

  • tên Dakkhiṇa nghĩa là south;

  • DPPN entry riêng cho Dakkhiṇāgiri nói south of Rājagaha;

  • B.C. Law nói vùng south of the southern line of hills;

  • nghiên cứu Samantapāsādikā cũng gọi đây là hilly district south of Rājagaha. (Aimwell)

Vì vậy câu “north of the hills” trong reproduction của entry Rājagaha rất có khả năng là lỗi truyền/biên tập hoặc wording không ổn.

Database nên dùng

south of Rājagaha

với confidence cao.


18. Không đồng nhất với năm núi Rājagaha

Rājagaha nổi tiếng với hệ thống các núi như:

Vebhāra
Vepulla
Isigili
Gijjhakūṭa
Paṇḍava/Pāṇḍava

Dakkhiṇāgiri không nên được thêm như:

“ngọn núi thứ sáu của Rājagaha.”

Nó là một geographical region phía ngoài/phía nam hệ đồi quanh thành, không phải một peak ngang cấp Gijjhakūṭa.


19. MODERN RESEARCH / ARCHAEOLOGY

Có thể nói chắc

Broad region: Magadha cổ, phía nam Rājagaha.

Rājagaha cổ tương ứng broadly với khu vực Rajgir, Bihar.

Không thể nói chắc

Không có một archaeological monument cụ thể nào có thể xác nhận:

“Đây chính là Dakkhiṇāgiri.”

Lý do rất cơ bản:

Dakkhiṇāgiri vốn là một region, không phải một công trình.

Database

exact_modern_location = unresolved

archaeological_identification = not applicable/unconfirmed

GPS = NULL

Có thể lưu một broad polygon/uncertain region trong tương lai nếu GIS hỗ trợ uncertainty, nhưng không dùng một point GPS.


20. Hierarchy đề nghị

Không nên:

Magadha → Rājagaha → Dakkhiṇāgiri

nếu parent mang nghĩa “nằm bên trong thành”.

Tốt hơn:

Magadha
├── Rājagaha
└── Dakkhiṇāgiri region

với relation:

Dakkhiṇāgiri → south_of → Rājagaha

Sau đó:

Dakkhiṇāgiri
↓ contains
Ekanāḷā

và nếu cần:

Ekanāḷā
↓ associated micro-site
Dakkhiṇāgiri-vihāra


21. Relation graph đề nghị

Magadha
↓ region
Dakkhiṇāgiri

Dakkhiṇāgiri → south_of → Rājagaha

Dakkhiṇāgiri → contains → Ekanāḷā

Buddha → toured_in → Dakkhiṇāgiri

Ānanda → accompanied_Buddha_in → Dakkhiṇāgiri

Sāriputta → toured_in → Dakkhiṇāgiri

Ānanda → toured_in → Dakkhiṇāgiri

Kasī Bhāradvāja → associated_with → Ekanāḷā/Dakkhiṇāgiri

Magadhakhetta → observed_during → Dakkhiṇāgiri journey

robe pattern → inspired_by → Magadhakhetta field pattern

Dakkhiṇāgiri → distinct_from → Rājagaha five hills


22. Nhân vật liên quan

Đức Phật Gotama

visited/toured = YES

Ānanda

Có mặt trong Vinaya journey và cũng có chuyến du hành riêng được SN 16.11 ghi nhận. (E-Piṭaka)

Sāriputta

Du hành tại Dakkhiṇāgiri trong MN 97. (The Buddha's Words)

Kasī Bhāradvāja

Gắn với Ekanāḷā trong vùng Dakkhiṇāgiri. (Aimwell)

Mahinda

Chỉ thêm dưới:

CHRONICLE / POST-CANONICAL TRADITION

không đưa vào canonical Buddha-era layer. (Ancient Buddhist Texts)


Tên record đề nghị

Dakkhiṇāgiri (Nam Sơn / vùng đồi phía nam Rājagaha)

Tên ngắn:

Dakkhiṇāgiri (Nam Sơn)

Pāli: Dakkhiṇāgiri
Variant: Dakkhiṇagiri
Sanskrit: Dakṣiṇagiri
English: Southern Hills / Southern Hill Country
Type: geographical region / hilly district
Ancient polity: Magadha
Relation: south of Rājagaha
Slug: dakkhinagiri-magadhgiữ nguyên


Mô tả ngắn đề nghị

Dakkhiṇāgiri (“Nam Sơn/Southern Hills”) là một vùng đồi ở phía nam Rājagaha thuộc Magadha, không phải tên của một đỉnh núi đơn lẻ. Vinaya trực tiếp ghi Đức Phật từ Rājagaha lên đường du hành về Dakkhiṇāgiri; trong chuyến đi, Ngài quan sát các thửa ruộng Magadha được chia ô bởi bờ ruộng, hình thức trở thành mẫu cho cách bố trí các mảnh vải của y bhikkhu. Ekanāḷā, nơi gắn với Kasī Bhāradvāja, được truyền thống đặt trong vùng này. MN 97 ghi Sāriputta du hành tại Dakkhiṇāgiri, còn SN 16.11 ghi Ānanda cũng từng du hành tại đây cùng nhiều bhikkhu. Các nguồn hậu kỳ như Mahāvaṃsa sử dụng tên Dakkhiṇāgiri trong hành trình của Mahinda về phía Vedisā, nhưng phạm vi địa lý của lớp truyền thống này không nên tự động đồng nhất với một tọa độ hiện đại duy nhất. Vị trí nên được lưu như một vùng địa lý tương đối phía nam Rājagaha; không gán GPS điểm. (E-Piṭaka)

Dữ liệu đề nghị

pali_name: Dakkhiṇāgiri
variant: Dakkhiṇagiri
sanskrit_name: Dakṣiṇagiri
vietnamese_name: Nam Sơn / vùng đồi phía nam Rājagaha
english_name: Southern Hills / Southern Hill Country
place_type: region / hilly district
ancient_polity: Magadha
relative_location: south of Rājagaha, beyond the surrounding hills
canonical_attestation: YES
vinaya_attestation: YES
buddha_visited: YES
buddha_toured_region: YES
associated_people: Ānanda; Sāriputta; Kasī Bhāradvāja
contained_locality: Ekanāḷā
associated_event: observation of Magadhakhetta and robe-pattern episode
associated_texts: Vinaya Mahāvagga/Cīvarakkhandhaka; MN 97; SN 16.11; Kasibhāradvāja material
postcanonical_association: Mahinda / Mahāvaṃsa Dakkhiṇāgiri tradition
distinct_from: individual Rājagaha mountains; Dakkhiṇāgiri-vihāra as a possible micro-site; Vedisagiri
broad_modern_region: south of Rajgir, Bihar, for the Buddha-era Magadha context
exact_modern_extent: unknown
GPS point: NULL

Mức độ chắc chắn

Dakkhiṇāgiri là geographical region chứ không chỉ một peak: Rất cao. (Aimwell)

Thuộc Buddha-era Magadha context: Rất cao.

Nằm phía nam Rājagaha: Cao/Rất cao, được commentary và modern historical synthesis hỗ trợ nhất quán. (Khám Phá Phật Giáo)

Đức Phật du hành tại đây: Rất cao / VINAYA. (E-Piṭaka)

Magadhakhetta/robe-pattern episode: Rất cao / VINAYA. (E-Piṭaka)

Ekanāḷā thuộc vùng: Cao, được DPPN/commentarial geography hỗ trợ. (Aimwell)

Sāriputta du hành ở đây: Rất cao / MN 97. (The Buddha's Words)

Ānanda du hành ở đây: Rất cao / SN 16.11. (Dhamma.Gift)

Dakkhiṇāgiri thời Mahinda hoàn toàn đồng nhất với Buddha-era Dakkhiṇāgiri: Không nên khẳng định. Nguồn hậu kỳ và chú giải hiện đại có các cách xác định khác nhau. (Thiền viện Phước Sơn)

Exact modern boundaries: Chưa xác định.

GPS: Không gán.

Những điều cần tránh

Không vẽ Dakkhiṇāgiri như một ngọn núi đơn lẻ có đỉnh và GPS.

Không merge Dakkhiṇāgiri ↔ Gijjhakūṭa / Isigili / Vebhāra / Vepulla / Paṇḍava.

Không merge Dakkhiṇāgiri ↔ Ekanāḷā: region và village là hai cấp khác nhau.

Không merge cứng Dakkhiṇāgiri region ↔ Dakkhiṇāgiri-vihāra.

Không mặc định Dakkhiṇāgiri = Ujjain/Ujjenī chỉ từ Mahāvaṃsa hậu kỳ; ngay scholarship về Samantapāsādikā đã chỉ ra vấn đề của cách đồng nhất này. (Thiền viện Phước Sơn)

Không dùng hành trình Mahinda để thay đổi geography Buddha-era của record.

Không biến dakkhiṇa = south thành một GPS.

Không gán khoảng cách/km nếu nguồn không cho phép.

GPS = NULL.

Nếu dùng lệnh 2, ảnh nên thể hiện “MINH HỌA BỐI CẢNH – vùng đồi và đồng ruộng Magadha phía nam Rājagaha”, với cảnh canonical mạnh nhất là Đức Phật và Ānanda nhìn các thửa ruộng Magadha chia thành từng ô trong chuyến du hành về Dakkhiṇāgiri. Bản đồ chỉ nên là sơ đồ Magadha → Rājagaha → phía nam → Dakkhiṇāgiri → Ekanāḷā, ghi rõ “SƠ ĐỒ QUAN HỆ – KHÔNG PHẢI BẢN ĐỒ TỌA ĐỘ”, không pin GPS, không thước km và không dựng một “núi Dakkhiṇāgiri” giả như một đỉnh riêng.

Khảo cứu địa danh

Mô tả đã đối chiếu

Dakkhiṇāgiri (Nam Sơn / Southern Hills) là địa danh Magadha được nguồn kinh sớm chứng thực trực tiếp.

Đính chính

Không biến giải thích hậu kỳ về vị trí chính xác thành dữ kiện kinh sớm và không gán GPS hiện đại khi chưa đủ chứng cứ.

Bổ sung

V31 bổ sung sau source/duplicate gate.

Niên đại & lớp truyền thống

Early canonical geography.

Nikāya / Āgama / Vinaya

Vùng đồi phía nam thuộc Magadha. SN 7.11/Snp 1.4 trực tiếp đặt Đức Phật ở Magadha, tại Dakkhiṇāgiri, gần làng Bà-la-môn Ekanāḷa.

Truyền thống hậu kỳ

Các diễn giải chi tiết về vị trí hiện đại hoặc mùa an cư thuộc lớp truyền thống/chú giải nếu không nằm trong chính kinh.

Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại

Chưa gán tọa độ khảo cổ hiện đại.

Định vị địa lý

Dakkhiṇāgiri là vùng; Ekanāḷa là làng nằm trong/gần vùng này theo chính văn SN 7.11.

Nguồn đối chiếu

  1. SN 7.11; Snp 1.4.
Mức độ chắc chắn: HIGH Đối chiếu: 2026-09-08 15:53:35
Viết bởi ChatGPT Đối chiếu với nội dung gốc của Nikaya Tâm Học
Đánh giá nội dungBài này hữu ích với bạn?/5 · 0 đánh giá