Nikaya Tâm HọcCon đường tuệ giác
Nikaya Tâm HọcKinh điển, nghiên cứu và các khu vực chính
Kinh sáchKinh điển, sách và tài liệu học Phật
Danh mục đầy đủ
Thời Phật Tại ThếBản đồ, Cuộc đời Đức Phật và Album ảnh
Bỏ qua menu, tới nội dung chính
Nikaya Tâm HọcKinh điển • Đức Phật • Nghiên cứu
Ambalaṭṭhikā – nhà nghỉ hoàng gia tuyến Rājagaha–Nāḷandā
Địa danh Phật học

Ambalaṭṭhikā – nhà nghỉ hoàng gia tuyến Rājagaha–Nāḷandā

Điểm dừng giữa Rājagaha và Nāḷandā; DN 16 trực tiếp kể Đức Phật từ Rājagaha đến Ambalaṭṭhikā, trú tại nhà nghỉ hoàng gia, rồi đi Nāḷandā.

24 lượt xem #183 mã dữ liệu 08.09.2026 ngày khởi tạo 23.09.2026 cập nhật
Khám phá theo quan hệ: Bài viết Nhân vật Địa danh Sitemap tri thức
Ambalaṭṭhikā – nhà nghỉ hoàng gia tuyến Rājagaha–Nāḷandā
Địa điểm / thánh tích

Ambalaṭṭhikā – nhà nghỉ hoàng gia tuyến Rājagaha–Nāḷandā

Điểm dừng giữa Rājagaha và Nāḷandā; DN 16 trực tiếp kể Đức Phật từ Rājagaha đến Ambalaṭṭhikā, trú tại nhà nghỉ hoàng gia, rồi đi Nāḷandā.

#183 mã dữ liệu 24 lượt xem Nikaya Tâm Học
01
ĐỐI CHIẾU NỘI DUNG

Nội dung gốc & ChatGPT

Nội dung dưới đây là dữ liệu gốc của Nikaya Tâm Học và được giữ nguyên để đối chiếu.

Thông tin chính

AMBALAṬṬHIKĀ – NHÀ NGHỈ HOÀNG GIA TRÊN TUYẾN RĀJAGAHA–NĀḶANDĀ

ĐÍNH CHÍNH QUAN TRỌNG

Ambalaṭṭhikā này phải được định danh bằng ROUTE CONTEXT, không chỉ bằng tên.

Đây là Ambalaṭṭhikā:

Magadha → tuyến Rājagaha–Nāḷandā → Ambalaṭṭhikā

nơi có:

rājāgāraka
= nhà nghỉ / nhà lưu trú của vua.

Canonical evidence trực tiếp xác nhận:

DN 1
→ Đức Phật và khoảng 500 Tỳ-kheo đi từ Rājagaha đến Nāḷandā
→ nghỉ một đêm tại Ambalaṭṭhikā
→ trong rājāgāraka.

DN 16
→ hành trình cuối:
Rājagaha → Ambalaṭṭhikā → Nāḷandā
→ Đức Phật trú tại rājāgāraka ở Ambalaṭṭhikā.

Vinaya Cullavagga
→ khi kết tập, Ānanda xác nhận Brahmajāla được thuyết:
trên đường Rājagaha–Nāḷandā, tại rājāgāraka ở Ambalaṭṭhikā.

Do đó:

textual existence = VERY HIGH

route identification = VERY HIGH

rājāgāraka = VERY HIGH


1. DUPLICATE DATABASE CẦN XỬ LÝ

Website hiện có ít nhất hai record:

#183

Ambalaṭṭhikā – nhà nghỉ hoàng gia tuyến Rājagaha–Nāḷandā

slug:

ambalatthika-rajagaha-nalanda

#229

Ambalaṭṭhikā

slug:

ambalatthika-dn16

với mô tả:

“DN 16: chặng sau Rājagaha, trước Nāḷandā.”

Hai record này mô tả cùng canonical route node:

Rājagaha → Ambalaṭṭhikā → Nāḷandā

Đề nghị:

MERGE #229 → #183

và redirect:

ambalatthika-dn16

ambalatthika-rajagaha-nalanda

Không giữ hai canonical entities riêng chỉ vì một record được tạo từ DN 16.


2. NHƯNG KHÔNG MERGE MỌI AMBALAṬṬHIKĀ

Đây là điều cực kỳ quan trọng.

Có ít nhất một Ambalaṭṭhikā khác trong canonical corpus:

Khāṇumata → Ambalaṭṭhikā

setting của:

DN 5 Kūṭadanta Sutta.

DN 5 đặt Đức Phật:

Magadha → Khāṇumata → Ambalaṭṭhikā

Commentary cũng phân biệt park này với Ambalaṭṭhikā nổi tiếng trên tuyến Rājagaha–Nāḷandā.

Vì vậy:

ENTITY A

Ambalaṭṭhikā – Rājagaha–Nāḷandā route

ENTITY B

Ambalaṭṭhikā tại Khāṇumata

DO NOT MERGE.

Tên giống nhau không đủ để chứng minh cùng địa điểm.


3. TÊN PĀLI

Tên:

Ambalaṭṭhikā

Dạng không dấu:

Ambalatthika

Dạng biến cách:

Ambalaṭṭhikāyaṃ

Canonical expression quan trọng:

Ambalaṭṭhikāyaṃ rājāgārake

= tại Ambalaṭṭhikā, trong nhà nghỉ/nhà của vua.

Tên record tốt nhất:

Ambalaṭṭhikā – nhà nghỉ hoàng gia trên tuyến Rājagaha–Nāḷandā


4. Ý NGHĨA TÊN

Tên thường được giải thích liên quan đến:

amba
= xoài

và:

laṭṭhikā
= cây non / nhánh / sapling.

Do đó có thể gloss:

“nơi cây xoài non” / “Mango Sapling.”

Tuy nhiên câu chuyện cụ thể:

một cây xoài non đứng gần cổng nên park được gọi Ambalaṭṭhikā

thuộc:

COMMENTARY – Buddhaghosa

không phải nội dung trực tiếp của DN 1.

Database:

name_gloss = Mango Sapling / place of the mango sapling

commentarial_etymology = mango sapling near gateway


5. PLACE TYPE

Đây không đơn giản chỉ là:

nhà nghỉ.

Cần phân biệt:

Ambalaṭṭhikā

là địa điểm/park/locality.

Rājāgāraka

là royal lodging/rest-house nằm tại đó.

Vì vậy hierarchy micro-site nên là:

Magadha
Rājagaha–Nāḷandā route
Ambalaṭṭhikā
Rājāgāraka

Database:

place_type = park / pleasance / locality

micro_site = rājāgāraka

Không nên biến:

Ambalaṭṭhikā = tên của tòa nhà.


6. RĀJĀGĀRAKA

Pāli:

rājāgāraka

Có thể dịch:

  • royal rest-house;

  • king's rest-house;

  • royal lodging;

  • nhà nghỉ của vua;

  • nhà lưu trú hoàng gia.

Trong DN 1 và DN 16:

Đức Phật thực sự trú tại rājāgāraka ở Ambalaṭṭhikā.

Do đó:

rājāgāraka existence = CANONICAL

VERY HIGH.

Không phải reconstruction từ commentary.


CANONICAL / NIKĀYA

7. DN 1 – BRAHMAJĀLA SUTTA

DN 1 mở đầu bằng một route cực kỳ rõ:

Rājagaha
→ đường tới Nāḷandā

Đức Phật đi cùng:

khoảng 500 Tỳ-kheo.

Cũng đi trên tuyến đó có:

Suppiya
— du sĩ ngoại đạo

và học trò:

Brahmadatta.

Suppiya chỉ trích:

Phật – Pháp – Tăng

trong khi Brahmadatta tán thán:

Phật – Pháp – Tăng.

Sau đó đoàn đến:

Ambalaṭṭhikā.

Đức Phật cùng Tăng đoàn:

nghỉ một đêm trong rājāgāraka.

Suppiya và Brahmadatta cũng nghỉ tại Ambalaṭṭhikā.

Đây là geographic setting dẫn tới:

Brahmajāla Sutta.


8. BRAHMAJĀLA SUTTA ĐƯỢC GẮN TRỰC TIẾP VỚI AMBALAṬṬHIKĀ

Vinaya Cullavagga cung cấp một xác nhận cực kỳ mạnh.

Trong First Council narrative:

Mahākassapa hỏi Ānanda:

Brahmajāla được thuyết ở đâu?

Ānanda trả lời về setting:

trên đường giữa Rājagaha và Nāḷandā, tại rājāgāraka ở Ambalaṭṭhikā.

Do đó database:

Brahmajāla Sutta → taught_at → Ambalaṭṭhikā / rājāgāraka

Confidence: VERY HIGH.

Đây không phải một identification hậu kỳ.


9. SUPPIYA VÀ BRAHMADATTA

Canonical associated persons:

Suppiya Paribbājaka

Brahmadatta Māṇava

Relation:

Suppiya → stayed_at → Ambalaṭṭhikā

Brahmadatta → stayed_at → Ambalaṭṭhikā

Suppiya/Brahmadatta → narrative_context → Brahmajāla Sutta

VERY HIGH.

Không nhầm Brahmadatta ở đây với nhiều nhân vật cùng tên trong Jātaka.


10. DN 16 – MAHĀPARINIBBĀNA SUTTA

DN 16 cho một geographic sequence đặc biệt rõ.

Sau thời gian trú tại:

Rājagaha

Đức Phật bảo Ānanda:

đi đến:

Ambalaṭṭhikā.

Ngài cùng đại chúng Tỳ-kheo tới đó.

Canonical text nói trực tiếp:

Đức Phật trú tại Ambalaṭṭhikā trong rājāgāraka.

Sau đó Ngài đi tiếp:

Nāḷandā.

Route:

Rājagaha
Ambalaṭṭhikā
Nāḷandā

VERY HIGH — CANONICAL.


11. AMBALAṬṬHIKĀ LÀ CHẶNG TRONG HÀNH TRÌNH CUỐI

DN 16 đặt địa điểm này vào:

final journey of the Buddha.

Database:

journey = Mahāparinibbāna final journey

previous_major_node = Rājagaha

current_node = Ambalaṭṭhikā

next_major_node = Nāḷandā

Đây là route-order canonical.

Không cần GPS để xác nhận thứ tự này.


12. BÀI GIẢNG TẠI AMBALAṬṬHIKĀ TRONG DN 16

DN 16 nói trong thời gian ở:

Ambalaṭṭhikā → rājāgāraka

Đức Phật thường giảng cho các Tỳ-kheo về:

sīla
→ giới

samādhi
→ định

paññā
→ tuệ.

Cấu trúc giáo lý:

Giới được tu tập
→ Định có quả lớn.

Định được tu tập
→ Tuệ có quả lớn.

Tuệ được tu tập
→ tâm được giải thoát khỏi các lậu hoặc.

Database:

Buddha → taught_at → Ambalaṭṭhikā

teaching_theme → sīla-samādhi-paññā

VERY HIGH.


13. ĐỨC PHẬT CÓ TRÚ TẠI ĐÂY KHÔNG?

CÓ — CANONICAL DIRECT.

Không cần dùng DPPN để suy ra.

DN 1:

Ngài nghỉ đêm tại đây.

DN 16:

Ngài trú tại đây trong rājāgāraka.

Database:

Buddha_present = YES

Buddha_stayed_here = YES

Buddha_taught_here = YES

VERY HIGH.


VINAYA

14. VINAYA CULLAVAGGA – FIRST COUNCIL

Đây là nguồn cực kỳ giá trị cho việc xác định site.

Trong cuộc kết tập:

Mahākassapa
→ hỏi
Ānanda

về địa điểm của Brahmajāla.

Câu trả lời xác định ba lớp:

route:
Rājagaha ↔ Nāḷandā

place:
Ambalaṭṭhikā

micro-site:
rājāgāraka.

Database có thể lưu:

canonical_geographic_witness = Vinaya Cullavagga

VERY HIGH.


15. ROUTE GRAPH

Đề nghị tạo relation graph:

Rājagaha
route_to
Ambalaṭṭhikā
route_to
Nāḷandā

Không nên lưu Ambalaṭṭhikā đơn giản như child hành chính của Rājagaha hoặc Nāḷandā.

Nó là:

route node giữa hai trung tâm.


16. KHOẢNG CÁCH

Canonical text xác định:

thứ tự tuyến đường

nhưng không cung cấp một GPS hay khoảng cách hiện đại chính xác.

Do đó:

between Rājagaha and Nāḷandā = VERY HIGH

nhưng:

exact distance from Rājagaha = unknown

exact distance from Nāḷandā = unknown

Không tự động đặt nó đúng “giữa 50/50” của hai điểm.


17. “HALFWAY” CẦN THẬN TRỌNG

Một số reference literature mô tả Ambalaṭṭhikā như một stop/park:

between Rājagaha and Nāḷandā

và có truyền thống diễn đạt gần với “halfway”.

Nhưng database geographic precision nên ưu tiên:

“trên tuyến giữa Rājagaha và Nāḷandā.”

Không dùng mathematical midpoint nếu không có chứng cứ.


18. MN 61 – AMBALAṬṬHIKARĀHULOVĀDA SUTTA

Đây là vấn đề cần xử lý đặc biệt cẩn thận.

MN 61 mở đầu:

Đức Phật đang ở:

Rājagaha → Veḷuvana → Kalandakanivāpa.

Trong khi:

Rāhula đang trú tại Ambalaṭṭhikā.

Buổi chiều Đức Phật đi đến:

Ambalaṭṭhikā

để gặp Rāhula.

Tại đây Ngài dạy Rāhula bài giáo giới nổi tiếng về:

  • nói dối có chủ ý;

  • tự phản tỉnh;

  • xem xét hành động thân, khẩu, ý trước, trong và sau khi thực hiện.

Do đó có một:

Ambalaṭṭhikā rất gần Rājagaha/Veḷuvana.


19. MN 61 CÓ PHẢI CHÍNH ROYAL PARK DN 1/DN 16 KHÔNG?

KHÔNG NÊN KHÓA CHẮC.

Đây là điểm cần nâng cấp so với nhiều reference cũ.

DPPN truyền thống thường gom MN 61 vào Ambalaṭṭhikā trên tuyến Rājagaha–Nāḷandā.

Tuy nhiên commentary được các bản dịch hiện đại ghi nhận lại cho rằng:

Ambalaṭṭhikā của MN 61 là một building/place gần Veḷuvana, không phải royal rest-house của DN 1.

Canonical MN 61 bản thân nó chỉ nói:

Rāhula ở Ambalaṭṭhikā

và Đức Phật từ Veḷuvana đi tới đó.

Do đó database nên dùng:

MN61 identity with DN1/DN16 Ambalaṭṭhikā = DISPUTED / UNRESOLVED

Không merge cứng.


20. ĐỀ NGHỊ DATABASE CHO MN 61

Có hai phương án an toàn.

PHƯƠNG ÁN TỐT NHẤT

Tạo một entity riêng:

Ambalaṭṭhikā – nơi Rāhula trú gần Veḷuvana

và relation:

possibly_same_as

Ambalaṭṭhikā Rājagaha–Nāḷandā

Confidence:

UNCERTAIN.

Nếu chưa muốn tạo record mới

Trong record hiện tại chỉ ghi:

“MN 61 cũng có một Ambalaṭṭhikā gần Rājagaha nơi Rāhula trú; truyền thống nhận dạng không hoàn toàn thống nhất về việc đây có phải cùng royal park của DN 1/DN 16 hay không.”

Không ghi MN 61 như source chắc chắn của record này.


21. KHÔNG DÙNG TÊN KINH ĐỂ ÉP IDENTIFICATION

Tên:

Ambalaṭṭhikarāhulovāda Sutta

chứng minh:

bài kinh liên hệ với một địa điểm tên Ambalaṭṭhikā.

Nó không tự chứng minh:

địa điểm đó = royal rest-house DN 1.

Đây là nguyên tắc database quan trọng.


22. AMBALAṬṬHIKĀ TẠI KHĀṆUMATA

DN 5 cung cấp một trường hợp đồng danh rất rõ.

Đức Phật đi qua:

Magadha

với khoảng 500 Tỳ-kheo và đến:

Khāṇumata

— một brāhmaṇa village.

Tại đó Ngài trú:

Ambalaṭṭhikā.

Đây là setting của:

Kūṭadanta Sutta.

Commentary nói park này:

giống Ambalaṭṭhikā giữa Rājagaha và Nāḷandā

chứ không phải cùng địa điểm.

Do đó:

Ambalaṭṭhikā / Khāṇumata

Ambalaṭṭhikā / Rājagaha–Nāḷandā route


23. KHÔNG GẮN KŪṬADANTA VÀO RECORD NÀY

Nếu database hiện có:

Kūṭadanta → Ambalaṭṭhikā #183

hãy kiểm tra.

Nếu relation đến từ DN 5:

CHUYỂN SANG RECORD AMBALAṬṬHIKĀ TẠI KHĀṆUMATA.

Không đưa:

  • Kūṭadanta;

  • đại tế đàn;

  • 700 bò đực;

  • 700 bò thiến;

  • 700 bò cái;

  • dê;

  • cừu;

vào record Rājagaha–Nāḷandā.


COMMENTARY

24. CÔNG VIÊN CỦA VUA

DPPN dựa trên canonical text và commentary mô tả Ambalaṭṭhikā như:

royal park / royal pleasance

trên đường Rājagaha–Nāḷandā.

Canonical certainty cao nhất nằm ở:

rājāgāraka

— royal rest-house.

Còn mô tả chi tiết landscape:

COMMENTARY.


25. CÂY XOÀI NON

Buddhaghosa giải thích:

Ambalaṭṭhikā có tên như vậy vì:

một cây xoài non ở gần cổng.

Source layer:

COMMENTARY — DA

Không viết:

“DN 1 kể có một cây xoài non tại cổng.”


26. CẢNH QUAN RÂM MÁT VÀ NHIỀU NƯỚC

Commentary mô tả park:

  • nhiều bóng mát;

  • có nước;

  • thuận tiện cho việc nghỉ chân.

Đây là reconstruction hữu ích.

Nhưng source layer:

COMMENTARY.

Không nâng thành archaeological evidence.


27. TƯỜNG / LŨY BAO QUANH

Buddhaghosa còn mô tả park được:

bao quanh và bảo vệ.

Có thể có:

  • enclosure;

  • rampart;

  • guarded boundary.

Nhưng đây:

COMMENTARY

không phải bằng chứng khảo cổ rằng một fortification cụ thể đã được phát hiện.


28. TRANH TRANG TRÍ TRONG RĀJĀGĀRAKA

Commentarial description nói royal rest-house có:

tranh trang trí phục vụ thú vui của vua.

Đây là một chi tiết thú vị để reconstruct.

Nhưng infographic nếu vẽ:

phải ghi PHỤC DỰNG THEO CHÚ GIẢI.

Không tuyên bố archaeologists đã tìm thấy các bức tranh đó.


29. ĐỨC PHẬT NGHỈ MỘT ĐÊM

DN 1 trực tiếp xác nhận:

ekarattivāsa

— trú một đêm.

DN 16 không nhất thiết cần dùng commentarial chronology để xác định chính xác số đêm trong lần cuối.

Một commentary được DPPN dẫn cũng nói một đêm trong final-tour context.

Database nên phân biệt:

DN1 stay = one night, canonical

DN16 exact duration = do not overstate from canonical passage


MODERN RESEARCH / ARCHAEOLOGY

30. RĀJAGAHA

Ancient Rājagaha có identification hiện đại rất mạnh với:

Rajgir, Bihar, India.

Đây là anchor đầu của route.


31. NĀḶANDĀ

Ancient Nāḷandā nằm gần Rājagaha và có identification hiện đại mạnh trong:

Nalanda district, Bihar.

Đây là anchor thứ hai.

Canonical route:

Rājagaha → Ambalaṭṭhikā → Nāḷandā

do đó cho phép giới hạn broad search corridor.

Nhưng không cho phép suy chính xác Ambalaṭṭhikā.


32. KHÔNG DÙNG MIDPOINT GPS

Một lỗi GIS dễ xảy ra:

lấy tọa độ Rajgir
+
tọa độ Nalanda
→ tính midpoint
→ gán Ambalaṭṭhikā.

KHÔNG LÀM.

Canonical “between/on route” không có nghĩa:

mathematical midpoint.


33. KHÔNG LẤY BẤT KỲ RUIN NÀO TRÊN TUYẾN

Nếu phát hiện:

  • mound;

  • tank;

  • ancient road;

  • monastery;

  • brick ruin;

  • mango grove;

  • royal structure candidate

trong corridor Rajgir–Nalanda:

không được tự động gán:

Ambalaṭṭhikā.

Cần independent archaeological/textual identification.


34. EXACT MODERN LOCATION

Đề nghị:

broad_modern_region = Rajgir–Nalanda corridor, Bihar, India

exact_modern_location = unknown

archaeological_identification = unconfirmed

GPS = null

Nếu bản đồ bắt buộc marker:

dùng:

uncertainty corridor / shaded route

thay vì exact pin.


35. ROUTE MAP ĐỀ NGHỊ

Bản đồ nên thể hiện:

RĀJAGAHA

? AMBALAṬṬHIKĀ

NĀḶANDĀ

Label:

“Thứ tự tuyến đường được kinh điển xác nhận; vị trí chính xác của Ambalaṭṭhikā chưa xác định.”

Không vẽ scale distance như dữ kiện canonical nếu chưa có nghiên cứu riêng.


36. BAHUPUTTA NIGRODHA / CETIYA

Các reference cũng đặt:

Bahuputta/Bahuputtaka

trên hoặc gần corridor Rājagaha–Nāḷandā.

Nhưng không vì vậy merge:

Bahuputta
với:
Ambalaṭṭhikā.

Đây là các named places khác nhau.

Đặc biệt:

Bahuputtaka Cetiya tại Vesālī
lại là một entity khác nữa.

Database phải cực kỳ cẩn thận với ba lớp:

  1. Ambalaṭṭhikā – Rājagaha/Nāḷandā

  2. Bahuputta Nigrodha/Cetiya – Magadha route context

  3. Bahuputtaka Cetiya – Vesālī/Vajji


37. PERSONS ASSOCIATED

VERY HIGH — CANONICAL

Buddha

Ānanda

Suppiya Paribbājaka

Brahmadatta

Saṅgha / khoảng 500 bhikkhus trong DN 1

FIRST COUNCIL REFERENCE

Mahākassapa

không có nghĩa Mahākassapa ở Ambalaṭṭhikā trong DN 1.

Ông chỉ hỏi Ānanda về setting của Brahmajāla tại First Council.

Do đó:

Mahākassapa → textual_recollection_of → Ambalaṭṭhikā

không:

Mahākassapa → present_at → Ambalaṭṭhikā


38. RĀHULA

Rāhula liên hệ trực tiếp với một:

Ambalaṭṭhikā

trong MN 61.

Nhưng identity với royal Ambalaṭṭhikā của DN 1/DN 16:

không nên khóa chắc.

Database:

Rāhula association = AMBIGUOUS ENTITY IDENTITY

Không đưa Rāhula vào core associated-person list của record này nếu hệ thống không hỗ trợ uncertainty.


39. RELATIONS DATABASE ĐỀ NGHỊ

Core geography

Ambalaṭṭhikā → ancient_polity → Magadha

Ambalaṭṭhikā → on_route_between → Rājagaha

Ambalaṭṭhikā → on_route_between → Nāḷandā

Ambalaṭṭhikā → contains → Rājāgāraka

Buddha

Buddha → stayed_at → Ambalaṭṭhikā

Buddha → taught_at → Ambalaṭṭhikā

DN 1

Brahmajāla Sutta → taught_at → Ambalaṭṭhikā/Rājāgāraka

Suppiya → stayed_at → Ambalaṭṭhikā

Brahmadatta → stayed_at → Ambalaṭṭhikā

DN 16

Rājagaha → next_route_node → Ambalaṭṭhikā

Ambalaṭṭhikā → next_route_node → Nāḷandā

Ambalaṭṭhikā → teaching_theme → sīla-samādhi-paññā

Duplicate

ambalatthika-dn16 → duplicate_of → ambalatthika-rajagaha-nalanda

Do not merge

Ambalaṭṭhikā Rājagaha–Nāḷandā → do_not_merge → Ambalaṭṭhikā Khāṇumata

Uncertain

Ambalaṭṭhikā MN61 → possibly_same_as → Ambalaṭṭhikā Rājagaha–Nāḷandā


40. CẤU TRÚC DATABASE ĐỀ NGHỊ

canonical_name:
Ambalaṭṭhikā

name_vi:
Ambalaṭṭhikā – nhà nghỉ hoàng gia trên tuyến Rājagaha–Nāḷandā

name_en:
Ambalaṭṭhikā on the Rājagaha–Nāḷandā Road

name_gloss:
Mango Sapling / place of the mango sapling

place_type:
park / pleasance / route locality

micro_site:
Rājāgāraka

micro_site_type:
royal rest-house / royal lodging

ancient_polity:
Magadha

route:
Rājagaha → Ambalaṭṭhikā → Nāḷandā

parent_geography:
Rājagaha–Nāḷandā corridor

canonical_sources:

  • DN 1 Brahmajāla Sutta

  • DN 16 Mahāparinibbāna Sutta

  • Vinaya Cullavagga, First Council narrative

Buddha_present:
YES

Buddha_stayed_here:
YES

Buddha_taught_here:
YES

principal_discourse:
Brahmajāla Sutta

DN16_teaching:
sīla → samādhi → paññā → liberation from āsavas

associated_people:

  • Ānanda

  • Suppiya Paribbājaka

  • Brahmadatta

associated_group:
Saṅgha

commentarial_features:

  • mango sapling near gateway

  • shady and well-watered park

  • enclosed/guarded park

  • decorated royal rest-house

MN61_relation:
uncertain / possibly same-named nearby site

do_not_merge:

  • Ambalaṭṭhikā at Khāṇumata

duplicate_candidate:

  • DB #229 Ambalaṭṭhikā / ambalatthika-dn16

modern_broad_region:
Rajgir–Nalanda corridor, Bihar, India

exact_modern_location:
unknown

archaeological_identification:
unconfirmed

GPS:
null


TÊN RECORD ĐỀ NGHỊ

Ambalaṭṭhikā – nhà nghỉ hoàng gia trên tuyến Rājagaha–Nāḷandā

Tên ngắn:

Ambalaṭṭhikā

Tên Anh:

Ambalaṭṭhikā on the Rājagaha–Nāḷandā Road

Canonical micro-site:

Rājāgāraka

Slug chính:

ambalatthika-rajagaha-nalanda

GIỮ NGUYÊN.

Duplicate:

ambalatthika-dn16

ĐỀ NGHỊ MERGE/REDIRECT VÀO RECORD NÀY.


MÔ TẢ NGẮN ĐỀ NGHỊ

Ambalaṭṭhikā là một điểm dừng canonical trên tuyến đường giữa Rājagaha và Nāḷandā thuộc Magadha, tại đó có một rājāgāraka—nhà nghỉ/lưu trú hoàng gia. DN 1 kể Đức Phật cùng khoảng 500 Tỳ-kheo nghỉ một đêm tại đây trong hành trình Rājagaha–Nāḷandā; Suppiya và Brahmadatta cũng nghỉ tại đây, tạo bối cảnh cho Brahmajāla Sutta. Vinaya Cullavagga xác nhận rõ Brahmajāla được thuyết trên đường Rājagaha–Nāḷandā tại rājāgāraka ở Ambalaṭṭhikā. DN 16 tiếp tục đặt địa điểm này trong hành trình cuối của Đức Phật theo thứ tự Rājagaha → Ambalaṭṭhikā → Nāḷandā, và ghi Ngài giảng tại đây về giới, định và tuệ. Chú giải mô tả Ambalaṭṭhikā như một công viên hoàng gia râm mát, nhiều nước, có cây xoài non gần cổng và một nhà nghỉ trang trí, nhưng các chi tiết này thuộc COMMENTARY. Không được đồng nhất địa điểm này với Ambalaṭṭhikā tại Khāṇumata của DN 5; Ambalaṭṭhikā trong MN 61 liên hệ Rāhula cũng cần giữ trạng thái nhận dạng chưa hoàn toàn chắc chắn. Vị trí khảo cổ chính xác trên corridor Rajgir–Nalanda hiện chưa xác định nên không gán GPS.


DỮ LIỆU ĐỀ NGHỊ

Tên Pāli: Ambalaṭṭhikā

Loại: park / pleasance / route locality

Micro-site: Rājāgāraka

Loại micro-site: royal rest-house

Vùng cổ: Magadha

Route canonical:

Rājagaha
→ Ambalaṭṭhikā
→ Nāḷandā

Canonical sources:

DN 1
DN 16
Vinaya Cullavagga

Đức Phật đến:

Đức Phật trú:

Đức Phật giảng:

Kinh nổi bật: Brahmajāla Sutta

DN 16 theme: sīla–samādhi–paññā

Nhân vật canonical: Đức Phật, Ānanda, Suppiya, Brahmadatta.

COMMENTARY: cây xoài non, công viên râm mát/nhiều nước, enclosure và nhà nghỉ trang trí.

Do not merge: Ambalaṭṭhikā tại Khāṇumata.

MN 61 Ambalaṭṭhikā: identity uncertain / possible separate site near Veḷuvana.

Duplicate DB: #229 ambalatthika-dn16.

Modern region: Rajgir–Nalanda corridor, Bihar.

Exact site: chưa xác định.

GPS: không gán.


MỨC ĐỘ CHẮC CHẮN

VERY HIGH — CANONICAL

Ambalaṭṭhikā tồn tại trên tuyến Rājagaha–Nāḷandā.

VERY HIGH — CANONICAL

Tại đây có rājāgāraka.

VERY HIGH — CANONICAL

Đức Phật từng trú tại đây.

VERY HIGH — CANONICAL

DN 1/Brahmajāla gắn trực tiếp với địa điểm này.

VERY HIGH — VINAYA

First Council narrative xác nhận Brahmajāla được thuyết tại royal rest-house Ambalaṭṭhikā trên đường Rājagaha–Nāḷandā.

VERY HIGH — CANONICAL

DN 16 xác nhận route:

Rājagaha → Ambalaṭṭhikā → Nāḷandā.

VERY HIGH — CANONICAL

Đức Phật giảng sīla–samādhi–paññā tại đây trong DN 16.

HIGH — COMMENTARY

Ambalaṭṭhikā là royal park/pleasance.

HIGH — COMMENTARY

Tên liên hệ một cây xoài non tại cổng.

HIGH — COMMENTARY

Park râm mát, có nước, enclosure và decorated rest-house.

UNCERTAIN

Ambalaṭṭhikā của MN 61 = chính Ambalaṭṭhikā DN 1/DN 16.

VERY HIGH

Ambalaṭṭhikā Khāṇumata là một separate same-name place trong DN 5.

UNKNOWN

Exact archaeological site.

GPS: KHÔNG GÁN.


NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH

  1. Không merge mọi Ambalaṭṭhikā chỉ vì đồng danh.

  2. Không merge record này với Ambalaṭṭhikā tại Khāṇumata.

  3. Không gắn DN 5 Kūṭadanta vào record này.

  4. Không gắn Kūṭadanta vào Rājagaha–Nāḷandā Ambalaṭṭhikā.

  5. Không coi Ambalaṭṭhikā chỉ là tên tòa nhà.

  6. Ambalaṭṭhikā là locality/park; rājāgāraka là micro-site bên trong.

  7. Không bỏ mất rājāgāraka vì đây là dữ kiện canonical.

  8. Không nói Ambalaṭṭhikā là vihāra.

  9. Không nói nó là stūpa.

  10. Không nói nó là cetiya.

  11. Không nói canonical text cho GPS.

  12. Không đặt site đúng mathematical midpoint Rajgir–Nalanda.

  13. Không lấy một ruin bất kỳ trên corridor làm Ambalaṭṭhikā.

  14. Không gán GPS chỉ để hoàn thiện bản đồ.

  15. Không nói DN 1 mô tả cây xoài non ở cổng.

  16. Cây xoài non là COMMENTARY.

  17. Không nói DN 1 mô tả tranh trang trí trong nhà nghỉ.

  18. Chi tiết trang trí là COMMENTARY.

  19. Không biến enclosure/rampart commentarial thành fortification khảo cổ đã được chứng minh.

  20. Không gắn Mahākassapa như người hiện diện tại Ambalaṭṭhikā chỉ vì ông hỏi Ānanda về Brahmajāla trong First Council.

  21. Không tự động gắn Rāhula vào record này.

  22. MN 61 có một Ambalaṭṭhikā nhưng identity với royal park DN 1/DN 16 cần để UNCERTAIN.

  23. Không merge Ambalaṭṭhikā với Bahuputta Nigrodha/Cetiya trên cùng broad corridor.

  24. Không merge với Nāḷandā.

  25. Không merge với Rājagaha.

  26. Không biến route relation thành administrative parent relation.

  27. Không nói Ambalaṭṭhikā nằm chính xác “nửa đường” nếu chưa có chứng cứ khoảng cách.

  28. Không tạo một cung điện khổng lồ trong reconstruction; rājāgāraka phù hợp hơn với royal lodging/rest-house.

  29. Nếu minh họa công viên, cây xoài non, enclosure và tranh trang trí, ghi:

PHỤC DỰNG THEO CHÚ GIẢI.

  1. Nếu làm bản đồ, dùng:

Rājagaha → ? Ambalaṭṭhikā → Nāḷandā

và ghi:

“Thứ tự tuyến đường chắc chắn; vị trí chính xác chưa xác định.”

  1. Không tạo archaeological sign, inscription hay GPS giả.

  2. Database hiện có #183 và #229 mô tả cùng DN 16 route node; không nên tiếp tục duy trì hai canonical entities riêng.


KẾT LUẬN DATABASE

CANONICAL CORE

Magadha
Rājagaha
Ambalaṭṭhikā
Nāḷandā

Tại:

Ambalaṭṭhikā
→ có
Rājāgāraka

DN 1

Buddha + khoảng 500 bhikkhus
→ Rājagaha–Nāḷandā road
→ Ambalaṭṭhikā
→ rājāgāraka
→ one-night stay
Brahmajāla context

Suppiya + Brahmadatta
→ cùng nghỉ tại Ambalaṭṭhikā.

VINAYA

Mahākassapa
→ hỏi Ānanda về Brahmajāla

Ānanda
→ xác định:
Rājagaha–Nāḷandā road
→ Ambalaṭṭhikā
→ rājāgāraka.

DN 16

Rājagaha
Ambalaṭṭhikā
Nāḷandā

Ambalaṭṭhikā:
→ Đức Phật trú tại rājāgāraka
→ giảng:
sīla → samādhi → paññā → vimutti.

COMMENTARY

Ambalaṭṭhikā
→ royal park
→ cây xoài non tại cổng
→ bóng mát/nước
→ enclosure
→ decorated royal lodging.

Không nâng lớp này thành archaeology.

ENTITY CONTROL

Ambalaṭṭhikā Rājagaha–Nāḷandā

Ambalaṭṭhikā Khāṇumata

MN 61:

Ambalaṭṭhikā near Veḷuvana/Rāhula
possibly_same_as
royal Ambalaṭṭhikā
UNRESOLVED

Database:

#229 ambalatthika-dn16
duplicate_of
#183 ambalatthika-rajagaha-nalanda

ĐÁNH GIÁ CUỐI

Textual existence: RẤT CAO

Rājagaha–Nāḷandā route: RẤT CAO

Rājāgāraka: RẤT CAO

Buddha stayed here: RẤT CAO

Brahmajāla association: RẤT CAO

DN 16 final-journey association: RẤT CAO

Sīla–samādhi–paññā teaching: RẤT CAO

Royal park details: CHÚ GIẢI

Mango-sapling etymology: CHÚ GIẢI

MN 61 identity: CHƯA NÊN KHÓA

Exact archaeological identification: CHƯA XÁC ĐỊNH

Exact GPS: KHÔNG GÁN

Khảo cứu địa danh

Mô tả đã đối chiếu

Ambalaṭṭhikā – nhà nghỉ hoàng gia tuyến Rājagaha–Nāḷandā thuộc lớp địa lý kinh điển sớm của Magadha.

Đính chính

V30 đặc biệt tránh gộp các Ambalaṭṭhikā chỉ vì cùng tên; phải theo ngữ cảnh tuyến đường và parent.

Bổ sung

Được thêm sau source/duplicate gate.

Niên đại & lớp truyền thống

Early canonical geography.

Nikāya / Āgama / Vinaya

Điểm dừng giữa Rājagaha và Nāḷandā; DN 16 trực tiếp kể Đức Phật từ Rājagaha đến Ambalaṭṭhikā, trú tại nhà nghỉ hoàng gia, rồi đi Nāḷandā.

Truyền thống hậu kỳ

Nhận dạng hậu kỳ cần tách lớp.

Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại

Không gán GPS hiện đại.

Định vị địa lý

Parent/route được lưu trong relation graph.

Nguồn đối chiếu

  1. DN 16; DN 1.
Mức độ chắc chắn: HIGH Đối chiếu: 2026-09-08 15:53:35
Viết bởi ChatGPT Đối chiếu với nội dung gốc của Nikaya Tâm Học
Đánh giá nội dungBài này hữu ích với bạn?/5 · 0 đánh giá