Nội dung gốc & ChatGPT
Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên – Jetavana
Tổng quan
Jetavana, quen gọi trong tiếng Việt là Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên, là một trong những trú xứ quan trọng nhất của Đức Phật và Tăng đoàn tại Sāvatthī (Xá-vệ), kinh đô của Kosala.
Công thức Pāli nổi tiếng là:
Sāvatthiyaṃ viharati Jetavane Anāthapiṇḍikassa ārāme
nghĩa về địa lý:
Đức Phật trú tại Sāvatthī → Jetavana → khu vườn/tịnh xá của Anāthapiṇḍika.
AN 4.45 là một ví dụ trực tiếp còn bảo tồn công thức này.
Pāli: Jetavana, Anāthapiṇḍikassa ārāma
Sanskrit: Jetavana, Anāthapiṇḍadasyārāma
Tên Việt truyền thống: Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên
Tên Anh: Jeta's Grove / Anāthapiṇḍika's Monastery
Thành phố: Sāvatthī
Vương quốc: Kosala
Hiện đại: Saheth–Maheth / Shravasti, Uttar Pradesh, India
Loại: ārāma / khu vườn và quần thể tu viện
“Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên” nghĩa là gì?
Tên Hán-Việt:
祇樹給孤獨園 – Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên
bảo tồn ký ức về hai nhân vật:
Jeta – Kỳ-đà
và:
Anāthapiṇḍika – Cấp Cô Độc.
Hiểu đơn giản:
“Vườn của Cấp Cô Độc trong rừng cây của Jeta.”
Tên này rất có giá trị vì phản ánh lịch sử hình thành địa điểm.
Jetavana
Jetavana gồm:
Jeta + vana
trong đó:
vana = rừng / khu cây cối / grove.
Vì vậy:
Jetavana = Jeta's Grove – Kỳ-đà Lâm / rừng cây của Jeta.
Không nên dịch Jetavana thành:
“tịnh xá của Jeta”
một cách máy móc.
Jetavana trước hết là tên khu vườn/rừng.
Anāthapiṇḍika
Anāthapiṇḍika là một trong những đại cư sĩ hộ trì nổi tiếng nhất trong Phật giáo thời kỳ đầu.
Tên riêng của ông là:
Sudatta.
“Anāthapiṇḍika” là danh xưng gắn với việc bố thí, chăm sóc người nghèo và người không nơi nương tựa.
Do đó database nên liên kết:
Sudatta
↔ Anāthapiṇḍika
và:
Anāthapiṇḍika
→ Jetavana.
Không nên tạo Sudatta và Anāthapiṇḍika thành hai nhân vật khác nhau.
Hoàng tử Jeta
Khu đất ban đầu thuộc:
Jeta
một hoàng tử của Kosala.
Theo truyền thống Vinaya, Anāthapiṇḍika muốn mua khu vườn này để làm nơi cư trú cho Đức Phật và Tăng đoàn.
Câu chuyện mua Jetavana trở thành một trong những câu chuyện bố thí nổi tiếng nhất của Phật giáo.
Trải vàng mua đất
Theo trình thuật Vinaya/truyền thống, Jeta đưa ra điều kiện rằng Anāthapiṇḍika phải:
phủ tiền vàng lên khu đất
nếu muốn mua.
Anāthapiṇḍika chấp nhận và cho mang tiền đến trải trên đất.
Câu chuyện này có giá trị rất lớn đối với lịch sử truyền thống của Jetavana.
Nhưng khi xây database nên gắn nó với:
VINAYA / TRUYỀN THỐNG VỀ VIỆC THÀNH LẬP JETAVANA
thay vì biến từng chi tiết thành kết luận khảo cổ.
Jeta cũng có vai trò trong truyền thống hiến cúng
Tên Việt:
Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên
không đơn giản chỉ nói:
“Cấp Cô Độc mua mọi thứ của Jeta.”
Truyền thống giải thích rằng Jeta vẫn có phần đóng góp, đặc biệt liên quan đến cây cối/cổng hoặc các công trình của khu vườn tùy theo nguồn kể.
Điểm chắc chắn cho database là:
Jetavana ↔ Jeta
và:
Jetavana ↔ Anāthapiṇḍika.
Đức Phật cư trú tại Jetavana
Jetavana trở thành một trong những nơi Đức Phật cư trú thường xuyên nhất.
Công thức:
Sāvatthī → Jetavana → Anāthapiṇḍikassa ārāma
xuất hiện trong rất nhiều bài kinh.
Ví dụ AN 4.45 mở đầu bằng việc Đức Phật đang ở:
Sāvatthī, Jeta's Grove, Anāthapiṇḍika's monastery.
Tại đây deva Rohitassa đến gặp Đức Phật.
MN 111 cũng sử dụng chính địa điểm này khi Đức Phật nói về trí tuệ của Sāriputta.
Vinaya cũng nhiều lần dùng công thức:
sāvatthiyaṃ viharati jetavane anāthapiṇḍikassa ārāme.
Do đó mức xác nhận:
RẤT CAO.
Không nên hiểu Jetavana chỉ là một “giảng đường”
Jetavana là:
một ārāma – quần thể cư trú Phật giáo.
Bên trong có nhiều địa điểm/công trình.
Vì vậy cấu trúc database nên là:
Kosala
↓
Sāvatthī
↓
Jetavana
↓
các công trình/trú xứ bên trong.
Jetavana không nên được đặt ngang cấp với từng căn phòng hoặc kuṭi bên trong nó.
Gandhakuṭi – Hương thất
Địa điểm nổi tiếng nhất bên trong Jetavana là:
Gandhakuṭi
thường dịch:
Hương thất.
Truyền thống xác định đây là nơi cư trú đặc biệt của Đức Phật tại Jetavana.
Do đó nên tạo:
Jetavana
→ Gandhakuṭi
→ Đức Phật.
Nhưng cần phân biệt:
Jetavana ≠ Gandhakuṭi.
Jetavana là toàn bộ ārāma.
Gandhakuṭi là một trú xứ/công trình bên trong.
Kosambakuṭi
Một công trình khác được truyền thống và khu khảo cổ Jetavana liên hệ là:
Kosambakuṭi.
Nếu database tạo record riêng, nên đặt nó dưới:
Jetavana.
Không nên coi:
Gandhakuṭi
và:
Kosambakuṭi
là hai tên của cùng một công trình.
Ānandabodhi
Truyền thống Jetavana còn nổi tiếng với:
Ānandabodhi – cây Bồ-đề Ānanda.
Theo truyền thống hậu kinh điển, Ānanda đề nghị tạo một đối tượng để tín đồ có thể lễ kính khi Đức Phật không có mặt.
Một nhánh/hạt từ cây Bodhi được liên hệ với việc trồng tại Jetavana.
Đây là truyền thống quan trọng nhưng nên gắn:
CHÚ GIẢI / TRUYỀN THỐNG HẬU KỲ
chứ không trình bày như một sự kiện được tất cả Nikāya trực tiếp thuật lại.
Một kho kinh điển khổng lồ
Jetavana có giá trị đặc biệt đối với database Nikāya vì rất nhiều bài kinh bắt đầu bằng:
Đức Phật ở Sāvatthī, tại Jetavana, ārāma của Anāthapiṇḍika.
Do đó Jetavana có thể trở thành một super-node của hệ thống:
Jetavana
→ Sutta
→ nhân vật
→ giáo pháp.
Thay vì cố liệt kê mọi bài kinh vào mô tả chính, database nên cho phép truy vấn tự động:
tất cả kinh có location = Jetavana.
Maṅgala Sutta
Một bài kinh rất nổi tiếng có bối cảnh Jetavana là:
Maṅgala Sutta – Kinh Điềm Lành.
Trình thuật mở đầu đặt Đức Phật tại:
Sāvatthī → Jetavana → Anāthapiṇḍika's monastery.
Một vị deva đến gặp Đức Phật vào ban đêm và hỏi về những điều đem lại phúc lành tối thượng.
Do đó:
Jetavana
→ Maṅgala Sutta
→ 38 điều phúc lành
là một liên kết rất hữu ích.
Rohitassa
AN 4.45 cũng tạo một quan hệ đẹp:
Jetavana
→ Rohitassa
→ Đức Phật
→ “tận cùng thế giới”.
Rohitassa xuất hiện vào ban đêm và chiếu sáng toàn Jetavana trước khi hỏi Đức Phật liệu có thể đi đến tận cùng thế giới bằng việc di chuyển hay không.
Đây là ví dụ tốt cho việc Jetavana không chỉ liên hệ với các cư sĩ và Tỳ-kheo mà còn với nhiều câu chuyện về devatā trong kinh.
Sāriputta
MN 111 được thuyết tại Jetavana và tập trung vào:
Sāriputta.
Đức Phật ca ngợi trí tuệ của Sāriputta và mô tả sự quán sát các trạng thái thiền của vị này.
Có thể tạo:
Jetavana
→ Sāriputta
→ MN 111
→ jhāna / paññā.
Anāthapiṇḍika không chỉ là người hiến đất
Anāthapiṇḍika xuất hiện nhiều lần trong Nikāya như một cư sĩ trực tiếp đến gặp Đức Phật.
AN 5.43, chẳng hạn, ghi Anāthapiṇḍika đến gặp Đức Phật và được giảng về năm điều đáng mong muốn nhưng khó đạt được chỉ bằng cầu nguyện: tuổi thọ, sắc đẹp, hạnh phúc, danh tiếng và thiên giới.
Vì vậy database không nên giới hạn ông ở thuộc tính:
“donor of Jetavana.”
Nên có:
Anāthapiṇḍika
→ đại cư sĩ
→ người hộ trì
→ nhân vật trong nhiều bài kinh
→ Jetavana.
Sāvatthī là thành phố mẹ
Đây là cấu trúc bắt buộc phải giữ:
Jetavana không phải Sāvatthī.
Jetavana là một địa điểm thuộc vùng Sāvatthī.
Do đó:
Kosala
→ Sāvatthī
→ Jetavana.
Không nên:
Kosala → Jetavana
mà bỏ qua Sāvatthī nếu database có hệ phân cấp địa lý.
Phải phân biệt với Pubbārāma
Sāvatthī có ít nhất hai trung tâm Phật giáo cực kỳ quan trọng:
Jetavana
gắn với:
Anāthapiṇḍika.
Pubbārāma
gắn với:
Visākhā Migāramātā.
Do đó:
Jetavana ≠ Pubbārāma.
Database:
Sāvatthī
├── Jetavana → Anāthapiṇḍika
└── Pubbārāma → Visākhā
Đây là một trong những cặp địa danh cần chống nhầm lẫn mạnh nhất.
Migāramātupāsāda cũng không thuộc Jetavana
Migāramātupāsāda – Lộc Mẫu Giảng đường
thuộc:
Pubbārāma.
Không thuộc:
Jetavana.
Cấu trúc đúng:
Sāvatthī
→ Pubbārāma
→ Migāramātupāsāda.
Trong khi:
Sāvatthī
→ Jetavana
→ Gandhakuṭi.
Andhavana
Andhavana – Rừng Người Mù
là một địa điểm khác quanh Sāvatthī.
Một số Tỳ-kheo-ni từ khu vực Sāvatthī đi tới Andhavana để độc cư.
Ví dụ SN 5.1 đặt bối cảnh ban đầu tại Jetavana rồi kể việc Tỳ-kheo-ni Āḷavikā sau khi khất thực ở Sāvatthī đi tới Andhavana để thiền tĩnh cư.
Do đó:
Jetavana ≠ Andhavana.
Nhưng có thể tạo liên kết:
Sāvatthī
→ Jetavana
↔ Andhavana.
“25 mùa an cư tại Sāvatthī”
Truyền thống Theravāda phổ biến nói Đức Phật trải qua:
25 mùa an cư tại Sāvatthī
trong đó:
19 tại Jetavana
và:
6 tại Pubbārāma.
Đây là thông tin rất hữu ích để thể hiện tầm quan trọng của Sāvatthī.
Nhưng nên ghi:
THEO TRUYỀN THỐNG CHÚ GIẢI / CHRONOLOGY THERAVĀDA.
Không nên viết:
“Nikāya trực tiếp thống kê Đức Phật ở Jetavana đúng 19 mùa mưa.”
Các bài kinh chứng minh Đức Phật ở Jetavana rất thường xuyên; con số tổng hợp 19 thuộc lớp truyền thống hệ thống hóa.
Jetavana trong Vinaya
Jetavana không chỉ xuất hiện trong Sutta.
Vinaya cũng thường xuyên đặt Đức Phật:
Sāvatthī → Jetavana → Anāthapiṇḍikassa ārāma.
Ví dụ Kammakkhandhaka sử dụng chính công thức này trong các trình thuật về thủ tục và kỷ luật của Saṅgha.
Điều này cho thấy Jetavana còn là:
một trung tâm vận hành đời sống Tăng đoàn.
Do đó database nên liên kết:
Jetavana
→ Vinaya
→ Saṅghakamma / đời sống Tăng đoàn.
Saheth–Maheth và Sāvatthī
Sāvatthī cổ được nhận dạng với:
Saheth–Maheth
tại Uttar Pradesh ngày nay.
Trong đó có thể hiểu ở mức khái quát:
Maheth
→ khu đô thị cổ Sāvatthī,
và:
Saheth
→ khu di tích Phật giáo phía ngoài thành, nổi bật với Jetavana.
Đây là một nhận dạng khảo cổ mạnh hơn rất nhiều so với những địa điểm như vị trí chính xác của Pubbārāma hay Rājakārāma.
Jetavana hiện nay
Khu Jetavana tại Saheth hiện bảo tồn:
-
nền các tu viện;
-
stūpa;
-
các nền kiến trúc;
-
khu được truyền thống nhận dạng là Gandhakuṭi;
-
Kosambakuṭi;
-
cây Bodhi;
-
nhiều lớp kiến trúc Phật giáo hậu kỳ.
Đây là một địa điểm khảo cổ thực tế.
Tuy nhiên cần phân biệt:
Jetavana địa lý
với:
các công trình hiện còn.
Không phải mọi viên gạch đều thuộc thời Đức Phật
Jetavana tồn tại như một trung tâm Phật giáo trong thời gian dài.
Các cấu trúc gạch hiện thấy tại Saheth thuộc nhiều giai đoạn xây dựng, sửa chữa và tái thiết.
Do đó không nên chú thích ảnh:
“Tịnh xá nguyên bản do Anāthapiṇḍika xây thời Đức Phật.”
Nên ghi:
“Phế tích khảo cổ tại Jetavana, Saheth – khu vực được nhận dạng với Jetavana cổ.”
Gandhakuṭi hiện nay
Tại Jetavana có một nền di tích được truyền thống xác định là:
Gandhakuṭi – Hương thất của Đức Phật.
Có thể dùng trong database và ảnh với chú thích:
“Di tích được truyền thống nhận dạng là Gandhakuṭi.”
Không nên ghi:
“đây chắc chắn là căn phòng nguyên vẹn nơi Đức Phật từng ngủ.”
Hai phát biểu có mức độ chứng cứ hoàn toàn khác nhau.
Pháp Hiển và Huyền Trang
Các nhà hành hương Trung Hoa như:
Faxian – Pháp Hiển
và:
Xuanzang – Huyền Trang
đã đến vùng Sāvatthī nhiều thế kỷ sau Đức Phật.
Các ký sự của họ rất quan trọng trong việc:
-
xác định truyền thống địa phương;
-
mô tả Jetavana;
-
ghi lại các stūpa và di tích;
-
giúp nghiên cứu địa lý Phật giáo lịch sử.
Nhưng phải gắn:
KÝ SỰ HÀNH HƯƠNG HẬU KỲ.
Không đặt ngang với chứng cứ Nikāya về thời Đức Phật.
Một trong những địa danh có độ tin cậy cao nhất của dự án
Có thể xếp Jetavana vào nhóm:
ĐỘ TIN CẬY ĐỊA DANH RẤT CAO.
Lý do:
-
xuất hiện cực kỳ nhiều trong kinh Pāli;
-
quan hệ với Sāvatthī rất rõ;
-
quan hệ với Anāthapiṇḍika rất rõ;
-
truyền thống hành hương liên tục;
-
vị trí khảo cổ Saheth được nhận dạng mạnh với Jetavana.
Tuy nhiên:
độ chắc chắn của toàn khu
không có nghĩa:
mọi nền móng hiện nay đều xác định chắc chắn chức năng thời Đức Phật.
Cấu trúc database đề nghị
Địa lý
Kosala
↓
Sāvatthī
↓
Jetavana
↓
Anāthapiṇḍikassa ārāma
Trong thực tế hai thành phần cuối cùng thường nằm trong cùng công thức tên địa điểm.
Người hiến cúng
Jetavana
→ Anāthapiṇḍika / Sudatta
Jetavana
→ Prince Jeta
Công trình
Jetavana
→ Gandhakuṭi
Jetavana
→ Kosambakuṭi
Jetavana
→ Ānandabodhi
(truyền thống hậu kỳ)
Đức Phật
Jetavana
→ Buddha
→ residence
→ teaching
Kinh điển
Jetavana
→ Nikāya
→ Vinaya
→ rất nhiều bài kinh
Ví dụ:
Jetavana → AN 4.45 → Rohitassa
Jetavana → MN 111 → Sāriputta
Jetavana → Maṅgala Sutta
Sāvatthī
Sāvatthī
├── Jetavana
├── Pubbārāma
│ └── Migāramātupāsāda
├── Rājakārāma
└── Andhavana (khu vực lân cận)
Những điều cần tránh
Không nên viết:
Jetavana = toàn bộ Sāvatthī.
Không viết:
Jetavana = Pubbārāma.
Không đặt:
Migāramātupāsāda
bên trong Jetavana.
Không coi:
Gandhakuṭi = Jetavana.
Không nói:
Anāthapiṇḍika và Sudatta là hai người.
Không gọi mọi phế tích hiện nay:
“công trình nguyên bản do Anāthapiṇḍika xây.”
Không khẳng định:
19 mùa an cư tại Jetavana
là thống kê trực tiếp của Nikāya; nên ghi đây là chronology truyền thống.
Không nên lấy hình kiến trúc tu viện gạch hiện nay rồi phục dựng y nguyên thành Jetavana thế kỷ V TCN.
Tên record đề nghị
Tên tốt nhất cho database:
Jetavana – Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên
hoặc đầy đủ:
Jetavana – Anāthapiṇḍikassa ārāma (Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên)
Tên hiện tại:
Tịnh xá Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên
có thể giữ làm alias/tên Việt phổ thông.
Mô tả ngắn đề nghị
“Jetavana, thường gọi Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên, là một trong những trú xứ quan trọng nhất của Đức Phật tại Sāvatthī, kinh đô Kosala. Công thức Pāli ‘Sāvatthī – Jetavana – Anāthapiṇḍikassa ārāma’ xuất hiện rất nhiều lần trong Nikāya và Vinaya. Jetavana gắn với đại cư sĩ Sudatta, tức Anāthapiṇḍika, người hiến cúng khu đất cho Tăng đoàn, và với hoàng tử Jeta, chủ nhân trước đó của khu vườn. Đức Phật cư trú và thuyết rất nhiều bài kinh tại đây; bên trong Jetavana, truyền thống còn xác định các địa điểm như Gandhakuṭi và Kosambakuṭi. Jetavana được nhận dạng với khu khảo cổ Saheth thuộc quần thể Sāvatthī cổ ở Uttar Pradesh ngày nay. Các phế tích hiện còn thuộc nhiều giai đoạn lịch sử, vì vậy không nên coi mọi nền kiến trúc hiện thấy là công trình nguyên bản từ thời Đức Phật.”
Dữ liệu đề nghị
Tên chuẩn: Jetavana
Tên Pāli đầy đủ: Jetavana, Anāthapiṇḍikassa ārāma
Tên Việt: Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên
Tên Anh: Jeta's Grove / Anāthapiṇḍika's Monastery
Loại: ārāma / quần thể tu viện
Thành phố: Sāvatthī
Vương quốc: Kosala
Người hiến cúng: Anāthapiṇḍika (Sudatta)
Nhân vật liên hệ: Prince Jeta, Đức Phật, Sāriputta, Ānanda và rất nhiều đệ tử/cư sĩ
Công trình liên hệ: Gandhakuṭi, Kosambakuṭi; Ānandabodhi thuộc lớp truyền thống
Kinh điển: xuất hiện rộng khắp Nikāya và Vinaya
Đức Phật cư trú: Có – chứng cứ trực tiếp cực mạnh
Truyền thống mùa an cư: 19 mùa tại Jetavana; ghi rõ đây là chronology/chú giải Theravāda
Hiện đại: Saheth, Shravasti district, Uttar Pradesh, India
Khảo cổ: rất mạnh ở cấp nhận dạng khu vực
Ảnh ưu tiên: ảnh thực tế phế tích Jetavana/Saheth, Gandhakuṭi truyền thống và cây Bodhi hiện nay.
Mức độ chắc chắn
RẤT CAO – NIKĀYA: công thức Sāvatthī → Jetavana → Anāthapiṇḍikassa ārāma được chứng thực trực tiếp và lặp lại rất nhiều lần. AN 4.45 và MN 111 là hai ví dụ rõ.
RẤT CAO – VINAYA: Jetavana cũng là bối cảnh thường xuyên của các trình thuật Luật tạng; Kammakkhandhaka trực tiếp sử dụng cùng công thức địa danh.
RẤT CAO – VAI TRÒ: đây là một trong những trung tâm cư trú, thuyết pháp và vận hành đời sống Tăng đoàn quan trọng nhất gắn với Đức Phật tại Sāvatthī.
CAO – KHẢO CỔ: Saheth được nhận dạng với khu Jetavana cổ; tuy nhiên chức năng và niên đại chính xác của từng nền kiến trúc hiện còn phải được đánh giá riêng.
TRUYỀN THỐNG/CHÚ GIẢI: các con số như 19 mùa an cư, Ānandabodhi và nhiều chi tiết về từng công trình nên được phân tầng nguồn, không nhập chung với chứng cứ trực tiếp của Nikāya.
https://nguoiphattu.com/tin-tuc/nhung-ngoi-tinh-xa-quan-trong-dau-tien-o-an-do-thoi-ky-phat-thich-ca-tai-the.d-14214.aspx#:~:text=1.,th%E1%BB%9Di%20k%E1%BB%B3%20Ph%E1%BA%ADt%20Th%C3%ADch%20Ca.
Tịnh xá Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên (Jetavana Anathapindika's Grove):
- Cũng nằm tại thành Xá Vệ, được xây dựng bởi trưởng giả Cấp Cô Độc.
- Là một trong những nơi Đức Phật và các đệ tử thường trú ngụ và thuyết giảng.
Khảo cứu địa danh
Mô tả đã đối chiếu
Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên là cách gọi của Jetavana/Anāthapiṇḍika’s Park ở Sāvatthī.
Đính chính
#91 và #10 là hai record mô tả cùng một quần thể. V9 chỉ đánh dấu alias/duplicate candidate, chưa xóa để tránh mất nội dung hoặc link cũ.
V41 duplicate audit: Record #91 is a legacy duplicate/parallel Jetavana record; canonical graph should prefer the established Jetavana node #10 rather than create another physical place.
Bổ sung
Về sau có thể canonicalize về #10 và redirect #91 nếu hệ thống hỗ trợ alias.
Niên đại & lớp truyền thống
Lớp kinh điển sớm.
Nikāya / Āgama / Vinaya
Jetavana và Anāthapiṇḍika’s Park xuất hiện cùng trong công thức địa điểm của nhiều kinh.
Truyền thống hậu kỳ
Tên Hán-Việt Kỳ Thụ Cấp Cô Độc Viên phản ánh cùng địa danh.
Khảo cổ & nghiên cứu hiện đại
Không cần tạo địa điểm khảo cổ thứ hai chỉ vì hai tên.
Định vị địa lý
Sāvatthī, Kosala.
Nguồn đối chiếu
- SuttaCentral AN 9.20.
- SuttaCentral MN 24.

Mốc I : Hoàn cảnh trước khi Phật ra đời
Mốc II : Sự kiện Phật đản sanh
Mốc III: Giai đoạn tuổi thơ của Bồ tát Tất Đạt Đa
Mốc IV : Giai đoạn trưởng thành - xuất gia
Mốc V : Tầm đạo
Mốc VI : Thành đạo
Mốc VII: Những vị đệ tử đầu tiên
Mốc VIII : Tăng đoàn lớn mạnh
Mốc IX: Mười ba năm cuối cuộc đời Đức Phật
Mốc X : Đức Phật nhập niết bàn